1. Kiến thức trọng tâm
Unit 10 — Planet Earth (Hành tinh Trái Đất) bàn về môi trường và cách bảo vệ Trái Đất. Từ vựng: planet (hành tinh), climate change (biến đổi khí hậu), global warming (nóng lên toàn cầu), pollution (ô nhiễm), recycle (tái chế), renewable energy (năng lượng tái tạo), ecosystem (hệ sinh thái), carbon footprint (dấu chân carbon). Ngữ pháp trọng tâm: câu điều kiện loại 1 và loại 2 trong bối cảnh môi trường (If we recycle more, we will reduce waste — Nếu chúng ta tái chế nhiều hơn, chúng ta sẽ giảm rác thải; If everyone used public transport, the air would be cleaner — Nếu mọi người dùng giao thông công cộng, không khí sẽ sạch hơn); cấu trúc suggest + V-ing và It is important to … (It is important to save water — Tiết kiệm nước là quan trọng).
2. Ví dụ minh họa
- If we plant more trees, the air will become fresher. (Nếu chúng ta trồng nhiều cây hơn, không khí sẽ trong lành hơn.)
- If factories didn't release waste into rivers, fish would survive. (Nếu các nhà máy không xả thải ra sông, cá sẽ sống sót.)
- We should turn off the lights when we leave the room. (Chúng ta nên tắt đèn khi rời khỏi phòng.)
- It is necessary to protect forests because they are home to many species. (Bảo vệ rừng là cần thiết vì rừng là nơi sinh sống của nhiều loài.)
Giải thích: câu 1 là điều kiện loại 1 (thật); câu 2 là điều kiện loại 2 (giả định); câu 4 dùng It is necessary to … nhấn mạnh sự cần thiết.
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng về môi trường: ô nhiễm, tái chế, năng lượng tái tạo.
- Ôn lại câu điều kiện loại 1 và loại 2 qua chủ đề môi trường.
- Dùng should, must, It is important/necessary to để đưa ra giải pháp.
- Thực hành thói quen xanh: tiết kiệm điện, nước, phân loại rác.
