Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Thế giới kĩ thuật số? A. Thế giới kĩ thuật số là môi trường lưu trữ, xử lí và trao đổi thông tin bằng thiết bị số. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Thế giới kĩ thuật số, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Thông tin số dễ lưu trữ, chia sẻ và xử lí tự động. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Thế giới kĩ thuật số, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Thế giới kĩ thuật số là môi trường mà con người tạo ra, lưu trữ, trao đổi và xử lí thông tin bằng các thiết bị số như máy tính, điện thoại thông minh, máy tính bảng. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Thế giới kĩ thuật số, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Nhờ đó, thông tin có thể được sao chép, truyền đi và xử lí rất nhanh, với chi phí thấp.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Thế giới kĩ thuật số, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bạn An cần tìm hiểu về hệ Mặt Trời để làm bài thuyết trình. An dùng máy tính bảng tra cứu trên mạng, lưu hình ảnh và video vào thư mục riêng, sau đó dùng phần mềm trình chiếu để tạo bài thuyết trình có hình ảnh, âm thanh và chữ. Cuối cùng, An gửi bài cho cô giáo qua thư điện tử.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Thế giới kĩ thuật số để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ này cho thấy thế giới kĩ thuật số giúp An tìm kiếm, lưu trữ, xử lí và chia sẻ thông tin nhanh chóng. Nếu An chỉ sao chép nguyên văn mà không kiểm chứng, bài làm có thể chứa thông tin sai. Do đó, An cần đối chiếu nhiều nguồn và ghi rõ nguồn tham khảo.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên 3 thiết bị số mà em thường dùng trong học tập.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). "Dữ liệu số" khác "thông tin" như thế nào? Cho một ví dụ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu 2 lợi ích của thiết bị số trong học tập.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thế giới kĩ thuật số là môi trường lưu trữ, xử lí và trao đổi thông tin bằng thiết bị số."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thông tin số dễ lưu trữ, chia sẻ và xử lí tự động."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thế giới kĩ thuật số là môi trường mà con người tạo ra, lưu trữ, trao đổi và xử lí thông tin bằng các thiết bị số như máy tính, điện thoại thông minh, máy tính bảng."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nhờ đó, thông tin có thể được sao chép, truyền đi và xử lí rất nhanh, với chi phí thấp."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thế giới kĩ thuật số là môi trường mà con người tạo ra, lưu trữ, trao đổi và xử lí thông tin bằng các thiết bị số như máy tính, điện thoại thông minh, máy tính bảng. Trong thế giới này, mọi thông tin đều được biểu diễn dưới dạng số, thường là dãy các số 0 và 1, gọi là dữ liệu số.
- Tổng kết ghi nhớ: Thế giới kĩ thuật số là môi trường lưu trữ, xử lí và trao đổi thông tin bằng thiết bị số.; Thông tin số dễ lưu trữ, chia sẻ và xử lí tự động.; Cần sử dụng công nghệ số an toàn, có trách nhiệm và kiểm chứng thông tin trước khi tin dùng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bạn An cần tìm hiểu về hệ Mặt Trời để làm bài thuyết trình. An dùng máy tính bảng tra cứu trên mạng, lưu hình ảnh và video vào thư mục riêng, sau đó dùng phần mềm trình chiếu để tạo bài thuyết trình có hình ảnh, âm thanh và chữ. Cuối cùng, An gửi bài cho cô giáo qua thư điện tử.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Thế giới kĩ thuật số (Thế giới kĩ thuật số là môi trường lưu trữ, xử lí và trao đổi thông tin bằng thiết bị số.; Thông tin số dễ lưu trữ, chia sẻ và xử lí tự động.; Cần sử dụng công nghệ số an toàn, có trách nhiệm và kiểm chứng thông tin trước khi tin dùng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ này cho thấy thế giới kĩ thuật số giúp An tìm kiếm, lưu trữ, xử lí và chia sẻ thông tin nhanh chóng. Nếu An chỉ sao chép nguyên văn mà không kiểm chứng, bài làm có thể chứa thông tin sai. Do đó, An cần đối chiếu nhiều nguồn và ghi rõ nguồn tham khảo.
- Bài 4: Ví dụ: điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính để bàn / máy tính xách tay, đồng hồ thông minh.
- Bài 5: Dữ liệu số là thông tin được biểu diễn bằng dãy số 0 và 1 để máy tính lưu trữ, xử lí; thông tin là ý nghĩa mà dữ liệu mang lại. Ví dụ: dãy số 0 và 1 lưu trữ ảnh chụp là dữ liệu số; bức ảnh cho ta biết "hôm nay trời nắng" là thông tin.
- Bài 6: Ví dụ: tra cứu tài liệu nhanh chóng; học tập mọi lúc mọi nơi; trao đổi với thầy cô, bạn bè dễ dàng.
