Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 12a: Sử dụng hàm IF?
A. Cú pháp: =IF(điều_kiện; giá_trị_nếu_đúng; giá_trị_nếu_sai).
B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất.
C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị.
D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 12a: Sử dụng hàm IF, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Giá trị văn bản trả về phải đặt trong dấu ngoặc kép. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12a: Sử dụng hàm IF, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Hàm IF dùng để kiểm tra một điều kiện và trả về một giá trị nếu điều kiện đúng, một giá trị khác nếu điều kiện sai. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 12a: Sử dụng hàm IF, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây?
A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập.
B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm.
C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
D. Điều kiện thường là một phép so sánh, ví dụ A1>=5, B2="Đạt", C3<>0.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12a: Sử dụng hàm IF, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bảng điểm lớp 9A có điểm trung bình ở cột D. Cô giáo muốn xếp loại "Đạt" cho những bạn có điểm trung bình từ 5 trở lên, còn lại xếp "Chưa đạt". Cô nhập vào ô E2 công thức
=IF(D2>=5;"Đạt";"Chưa đạt")rồi sao chép xuống các hàng dưới.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 12a: Sử dụng hàm IF để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Bạn Minh có điểm trung bình 7,2 nên ô E của Minh hiện "Đạt". Bạn Hoa có điểm trung bình 4,5 nên ô E của Hoa hiện "Chưa đạt". Nếu cô muốn phân loại chi tiết hơn, cô dùng hàm IF lồng nhau:
=IF(D2>=8;"Giỏi";IF(D2>=6,5;"Khá";IF(D2>=5;"Trung bình";"Yếu"))).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Trong bước biên tập video, "cân chỉnh âm thanh" nghĩa là gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Khi xuất video, cần lựa chọn những yếu tố nào?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu ba việc cần kiểm tra trước khi xuất video.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cú pháp:
=IF(điều_kiện; giá_trị_nếu_đúng; giá_trị_nếu_sai)." - Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Giá trị văn bản trả về phải đặt trong dấu ngoặc kép."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hàm IF dùng để kiểm tra một điều kiện và trả về một giá trị nếu điều kiện đúng, một giá trị khác nếu điều kiện sai."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Điều kiện thường là một phép so sánh, ví dụ
A1>=5,B2="Đạt",C3<>0."
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cú pháp:
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hàm IF dùng để kiểm tra một điều kiện và trả về một giá trị nếu điều kiện đúng, một giá trị khác nếu điều kiện sai. Cú pháp của hàm là
=IF(điều_kiện; giá_trị_nếu_đúng; giá_trị_nếu_sai). - Tổng kết ghi nhớ: Cú pháp:
=IF(điều_kiện; giá_trị_nếu_đúng; giá_trị_nếu_sai).; Giá trị văn bản trả về phải đặt trong dấu ngoặc kép.; Có thể lồng nhiều hàm IF để xét nhiều trường hợp.
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hàm IF dùng để kiểm tra một điều kiện và trả về một giá trị nếu điều kiện đúng, một giá trị khác nếu điều kiện sai. Cú pháp của hàm là
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bảng điểm lớp 9A có điểm trung bình ở cột D. Cô giáo muốn xếp loại "Đạt" cho những bạn có điểm trung bình từ 5 trở lên, còn lại xếp "Chưa đạt". Cô nhập vào ô E2 công thức
=IF(D2>=5;"Đạt";"Chưa đạt")rồi sao chép xuống các hàng dưới. - Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bảng điểm lớp 9A có điểm trung bình ở cột D. Cô giáo muốn xếp loại "Đạt" cho những bạn có điểm trung bình từ 5 trở lên, còn lại xếp "Chưa đạt". Cô nhập vào ô E2 công thức
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 12a: Sử dụng hàm IF (Cú pháp:
=IF(điều_kiện; giá_trị_nếu_đúng; giá_trị_nếu_sai).; Giá trị văn bản trả về phải đặt trong dấu ngoặc kép.; Có thể lồng nhiều hàm IF để xét nhiều trường hợp.). - Lời giải mẫu/Nhận xét: Bạn Minh có điểm trung bình 7,2 nên ô E của Minh hiện "Đạt". Bạn Hoa có điểm trung bình 4,5 nên ô E của Hoa hiện "Chưa đạt". Nếu cô muốn phân loại chi tiết hơn, cô dùng hàm IF lồng nhau:
=IF(D2>=8;"Giỏi";IF(D2>=6,5;"Khá";IF(D2>=5;"Trung bình";"Yếu"))).
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 12a: Sử dụng hàm IF (Cú pháp:
- Bài 4: Điều chỉnh âm lượng các đoạn âm thanh sao cho hài hòa, không quá to hoặc quá nhỏ, lời thoại rõ ràng.
- Bài 5: Định dạng tệp, độ phân giải, chất lượng phù hợp với mục đích sử dụng và nơi đăng tải; tên tệp và nơi lưu.
- Bài 6: Thứ tự cảnh đúng kịch bản; âm thanh hài hòa, lời thoại rõ; chữ/tiêu đề đúng chính tả, dễ đọc; hiệu ứng vừa phải.
