Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 3: Thực hành: Đánh giá chất lượng thông tin? A. Không phải thông tin nào trên mạng cũng đúng, cần đánh giá trước khi sử dụng. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 3: Thực hành: Đánh giá chất lượng thông tin, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Bốn tiêu chí đánh giá: chính xác, đầy đủ, cập nhật, nguồn đáng tin cậy. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Thực hành: Đánh giá chất lượng thông tin, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Trên mạng Internet có rất nhiều thông tin, nhưng không phải thông tin nào cũng đúng và hữu ích. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 3: Thực hành: Đánh giá chất lượng thông tin, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Việc đánh giá giúp tránh tin vào tin giả, tránh đưa ra quyết định sai và tránh lan truyền thông tin sai lệch.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Thực hành: Đánh giá chất lượng thông tin, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bạn Nam đọc được một bài viết trên mạng xã hội với tiêu đề "Uống nước chanh chữa khỏi mọi bệnh". Bài viết không ghi tên tác giả, không có dẫn chứng khoa học và được chia sẻ từ một tài khoản ẩn danh. Nam đối chiếu với trang web của Bộ Y tế và thấy không có thông tin nào như vậy. Nam kết luận bài viết không đáng tin và không chia sẻ lại.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 3: Thực hành: Đánh giá chất lượng thông tin để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ cho thấy việc đánh giá theo tiêu chí về nguồn, tính chính xác và đối chiếu chéo giúp Nam tránh tin vào thông tin sai. Nếu Nam tin ngay và làm theo, sức khỏe của Nam có thể bị ảnh hưởng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). "Chuyển đổi số" là gì? Cho một ví dụ trong nhà trường.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Khi nhận được tin nhắn lạ yêu cầu cung cấp mật khẩu, em nên làm gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu 2 việc nên làm để bảo vệ tài khoản cá nhân trên mạng.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Không phải thông tin nào trên mạng cũng đúng, cần đánh giá trước khi sử dụng."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Bốn tiêu chí đánh giá: chính xác, đầy đủ, cập nhật, nguồn đáng tin cậy."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trên mạng Internet có rất nhiều thông tin, nhưng không phải thông tin nào cũng đúng và hữu ích."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Việc đánh giá giúp tránh tin vào tin giả, tránh đưa ra quyết định sai và tránh lan truyền thông tin sai lệch."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trên mạng Internet có rất nhiều thông tin, nhưng không phải thông tin nào cũng đúng và hữu ích. Vì vậy, trước khi sử dụng một thông tin, cần đánh giá chất lượng của nó.
- Tổng kết ghi nhớ: Không phải thông tin nào trên mạng cũng đúng, cần đánh giá trước khi sử dụng.; Bốn tiêu chí đánh giá: chính xác, đầy đủ, cập nhật, nguồn đáng tin cậy.; Luôn đối chiếu nhiều nguồn và không chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bạn Nam đọc được một bài viết trên mạng xã hội với tiêu đề "Uống nước chanh chữa khỏi mọi bệnh". Bài viết không ghi tên tác giả, không có dẫn chứng khoa học và được chia sẻ từ một tài khoản ẩn danh. Nam đối chiếu với trang web của Bộ Y tế và thấy không có thông tin nào như vậy. Nam kết luận bài viết không đáng tin và không chia sẻ lại.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 3: Thực hành: Đánh giá chất lượng thông tin (Không phải thông tin nào trên mạng cũng đúng, cần đánh giá trước khi sử dụng.; Bốn tiêu chí đánh giá: chính xác, đầy đủ, cập nhật, nguồn đáng tin cậy.; Luôn đối chiếu nhiều nguồn và không chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ cho thấy việc đánh giá theo tiêu chí về nguồn, tính chính xác và đối chiếu chéo giúp Nam tránh tin vào thông tin sai. Nếu Nam tin ngay và làm theo, sức khỏe của Nam có thể bị ảnh hưởng.
- Bài 4: Chuyển đổi số là ứng dụng công nghệ số để thay đổi cách làm việc, học tập và sinh hoạt. Ví dụ trong trường: điểm danh bằng phần mềm, học trực tuyến, nộp bài qua hệ thống trực tuyến.
- Bài 5: Không cung cấp mật khẩu; không nhấn vào đường link lạ; báo cho người lớn / thầy cô.
- Bài 6: Ví dụ: đặt mật khẩu mạnh; bật xác thực hai lớp; không chia sẻ mật khẩu; đăng xuất sau khi dùng máy tính chung.
