1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này đưa em đến phòng ngủ và học tên các đồ vật trong phòng ngủ bằng tiếng Anh. Phòng ngủ trong tiếng Anh là bedroom. Trong phòng ngủ có giường, đèn, sách và đồ chơi.
Từ vựng cần nhớ:
- bedroom — phòng ngủ
- bed — cái giường
- lamp — cái đèn
- book — quyển sách
- toy — đồ chơi
- chair — cái ghế
- room — phòng
- my — của mình
Mẫu câu quan trọng:
- This is my bed. (Đây là giường của mình.)
- This is my book. (Đây là quyển sách của mình.)
Em thay tên đồ vật vào sau This is my để giới thiệu đồ vật của mình trong phòng ngủ.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
- A: This is my bed.
- B: This is my lamp.
Dịch: A: Đây là giường của mình. B: Đây là đèn của mình.
Ví dụ 2:
- A: This is my toy.
- B: This is my book.
Dịch: A: Đây là đồ chơi của mình. B: Đây là quyển sách của mình.
Bài tập nhỏ: Em hãy nhìn vào các hình đồ vật trong sách, chỉ vào từng đồ vật và nói This is my + tên đồ vật bằng tiếng Anh. Sau đó nói tên các đồ vật trong phòng ngủ của em.
3. Ghi nhớ
- Phòng ngủ: bedroom
- Giới thiệu đồ vật: This is my + tên đồ vật.
- Ví dụ: This is my bed. (Đây là giường của mình.)
- Hãy kể tên các đồ vật trong phòng ngủ của em bằng tiếng Anh.
