1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy em cách hỏi đồ vật ở đâu bằng tiếng Anh. Khi muốn biết quyển sách ở đâu, em hỏi: Where is my book? (Quyển sách của mình ở đâu?). Để trả lời, em nói: It's in the bedroom. (Nó ở trong phòng ngủ.).
Từ vựng cần nhớ:
- where — ở đâu
- is — là, ở
- it's — nó là, nó ở (viết tắt của It is)
- in — trong, ở trong
- on — trên
- under — dưới
- bed — cái giường
- book — quyển sách
Mẫu câu quan trọng:
- Hỏi vị trí: Where is my + tên đồ vật?
- Trả lời: It's in the bedroom. / It's on the bed. / It's under the chair.
Em hãy nhớ: in là ở trong, on là ở trên, under là ở dưới.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại 1:
- A: Where is my book?
- B: It's on the bed.
Dịch: A: Quyển sách của mình ở đâu? B: Nó ở trên giường.
Hội thoại 2:
- A: Where is my toy?
- B: It's under the chair.
Dịch: A: Đồ chơi của mình ở đâu? B: Nó ở dưới ghế.
Bài tập nhỏ: Em hãy giấu một đồ vật trong lớp, hỏi bạn Where is my + tên đồ vật? và nghe bạn trả lời bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Hỏi vị trí: Where is my + tên đồ vật?
- Trả lời: It's in / on / under + nơi chốn.
- in = trong, on = trên, under = dưới.
- Hãy hỏi và trả lời vị trí đồ vật bằng tiếng Anh.
