1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy em cách nói đồ vật của ai bằng tiếng Anh. Khi nói đồ vật của mình, em dùng my (của mình). Khi nói đồ vật của bạn, em dùng your (của bạn). Ví dụ: my book là sách của mình, your book là sách của bạn.
Từ vựng cần nhớ:
- my — của mình
- your — của bạn
- his — của bạn nam ấy
- her — của bạn nữ ấy
- bed — cái giường
- toy — đồ chơi
- lamp — cái đèn
- chair — cái ghế
Mẫu câu quan trọng:
- This is my toy. (Đây là đồ chơi của mình.)
- This is your toy. (Đây là đồ chơi của bạn.)
- Is this your book? (Đây có phải sách của bạn không?)
- Yes, it is. (Vâng, đúng rồi.) / No, it isn't. (Không, không phải.)
Khi hỏi đồ vật có phải của bạn không, em dùng mẫu câu Is this your + tên đồ vật?
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại 1:
- A: Is this your book?
- B: Yes, it is. Thank you!
Dịch: A: Đây có phải sách của bạn không? B: Vâng, đúng rồi. Cảm ơn bạn!
Hội thoại 2:
- A: Is this your toy?
- B: No, it isn't. It's my toy.
Dịch: A: Đây có phải đồ chơi của bạn không? B: Không, không phải. Nó là đồ chơi của mình.
Bài tập nhỏ: Em hãy cầm một đồ vật của bạn, hỏi Is this your + tên đồ vật? và nghe bạn trả lời Yes, it is. hoặc No, it isn't.
3. Ghi nhớ
- Đồ của mình: my — Đồ của bạn: your
- Hỏi đồ của ai: Is this your + tên đồ vật?
- Trả lời: Yes, it is. / No, it isn't.
- Hãy hỏi và trả lời về đồ vật của mình và của bạn bằng tiếng Anh.
