1. Kiến thức trọng tâm
Unit 4 đưa em đến phòng ngủ. Chủ đề của Unit là In the bedroom (Ở phòng ngủ). Em đã học tên các đồ vật trong phòng ngủ, cách hỏi đồ vật ở đâu, và cách nói đồ vật của ai bằng tiếng Anh.
Từ vựng chính của Unit:
- bedroom — phòng ngủ
- bed — cái giường
- lamp — cái đèn
- book — quyển sách
- toy — đồ chơi
- chair — cái ghế
- my — của mình
- your — của bạn
Mẫu câu chính của Unit:
- Giới thiệu đồ vật: This is my bed.
- Hỏi vị trí: Where is my book?
- Trả lời vị trí: It's on the bed. / It's in the bedroom. / It's under the chair.
- Hỏi đồ của ai: Is this your toy?
- Trả lời: Yes, it is. / No, it isn't.
Phòng ngủ là nơi em nghỉ ngơi sau một ngày học tập. Hãy giữ phòng ngủ gọn gàng và dùng tiếng Anh để kể tên các đồ vật trong phòng ngủ của mình.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng hợp:
- A: Where is my book?
- B: It's on the bed.
- A: Is this your toy?
- B: No, it isn't. It's my toy.
Dịch: A: Quyển sách của mình ở đâu? B: Nó ở trên giường. A: Đây có phải đồ chơi của bạn không? B: Không, không phải. Nó là đồ chơi của mình.
Bài tập nhỏ: Em hãy đóng vai với bạn để diễn lại hội thoại trên. Sau đó đổi vai và thay sách, đồ chơi bằng đèn, ghế.
3. Ghi nhớ
- Đồ vật phòng ngủ: bed, lamp, book, toy, chair
- Hỏi vị trí: Where is my + tên đồ vật?
- Hỏi đồ của ai: Is this your + tên đồ vật?
- Hãy dùng tiếng Anh để nói về phòng ngủ của em.
