Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 4 Lesson 3 (trang 19)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Đồ của mình: my — Đồ của bạn: your D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 4 Lesson 3 (trang 19), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Hỏi đồ của ai: Is this your + tên đồ vật?
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 3 (trang 19), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này dạy em cách nói đồ vật của ai bằng tiếng Anh. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 4 Lesson 3 (trang 19), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Khi nói đồ vật của bạn, em dùng your (của bạn). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 3 (trang 19), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- A: Is this your book?
- B: Yes, it is. Thank you!
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 3 (trang 19) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Dịch: A: Đây có phải sách của bạn không? B: Vâng, đúng rồi. Cảm ơn bạn!
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sắp xếp thành câu đúng: an / is / This / apple /.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sắp xếp thành câu đúng: is / This / bed / a /.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tìm từ khác loại: apple, banana, bed, mango. Giải thích vì sao.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Đồ của mình: my — Đồ của bạn: your"
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Hỏi đồ của ai: Is this your + tên đồ vật?"*
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này dạy em cách nói đồ vật của ai bằng tiếng Anh."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi nói đồ vật của bạn, em dùng your (của bạn)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này dạy em cách nói đồ vật của ai bằng tiếng Anh. Khi nói đồ vật của mình, em dùng my (của mình).
- Tổng kết ghi nhớ: Đồ của mình: my — Đồ của bạn: your; Hỏi đồ của ai: Is this your + tên đồ vật?; Trả lời: Yes, it is. / No, it isn't.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- A: Is this your book?
- B: Yes, it is. Thank you!*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 4 Lesson 3 (trang 19) (Đồ của mình: my — Đồ của bạn: your; Hỏi đồ của ai: Is this your + tên đồ vật?; Trả lời: Yes, it is. / No, it isn't.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Dịch: A: Đây có phải sách của bạn không? B: Vâng, đúng rồi. Cảm ơn bạn!
- Bài 4: This is an apple.
- Bài 5: This is a bed.
- Bài 6: bed (vì bed không phải trái cây).
