1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này mở đầu chủ đề "Trong lớp học" (In the classroom). Các em học từ vựng về đồ dùng học tập: pen (bút mực), pencil (bút chì), book (sách), bag (cặp sách), desk (bàn học). Mẫu câu chính là: "This is my pen." (Đây là bút mực của tôi.) và "This is my book." (Đây là quyển sách của tôi.).
Các em học cách dùng tính từ sở hữu my (của tôi) trước danh từ: my pen, my book, my bag. Khi muốn hỏi về đồ vật của bạn, các em dùng: "Is this your pen?" (Đây có phải là bút mực của bạn không?). Câu trả lời: "Yes, it is." (Đúng vậy.) hoặc "No, it isn't." (Không phải.).
Phát âm cần chú ý: từ pencil đọc là /ˈpensl/, âm đầu là /p/ bật hơi. Từ desk đọc là /desk/. Các em hãy chỉ vào đồ dùng của mình và đọc to tên từng đồ vật.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Em giơ bút chì lên và nói: "This is my pencil." (Đây là bút chì của tôi.). Bạn em nói: "This is my pencil, too." (Đây cũng là bút chì của tôi.).
Ví dụ 2: Giáo viên hỏi: "Is this your book?" (Đây có phải là sách của bạn không?). Học sinh trả lời: "Yes, it is." (Đúng vậy.) hoặc "No, it isn't." (Không phải.).
Ví dụ 3: Em giới thiệu cặp sách: "This is my bag. It's red." (Đây là cặp sách của tôi. Nó màu đỏ.). Câu này kết hợp mẫu "This is..." với câu miêu tả màu sắc.
3. Ghi nhớ
- Nhớ 5 từ mới: pen, pencil, book, bag, desk.
- Mẫu câu: "This is my..." (Đây là... của tôi.).
- Hỏi đồ vật: "Is this your...?" (Đây có phải là... của bạn không?).
- Luyện chỉ vào từng đồ dùng trong lớp và nói tên bằng tiếng Anh.
