1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này tiếp tục chủ đề trong lớp học. Các em học thêm từ vựng: ruler (thước kẻ), rubber (cục tẩy), chair (ghế), table (bàn), door (cửa ra vào). Mẫu câu mới là cách mượn đồ dùng: "Can I borrow your ruler, please?" (Tôi mượn thước kẻ của bạn được không?) và cách đáp: "Yes, here you are." (Được, đây này.).
Các em cũng học cách nói về vị trí đơn giản: "The book is on the desk." (Quyển sách ở trên bàn.). Giới từ on (trên) dùng khi vật ở trên bề mặt. Khi muốn nói vật ở trong, dùng in: "The pen is in the bag." (Cái bút ở trong cặp.).
Phát âm cần chú ý: từ ruler đọc là /ˈruːlə/, âm đầu là /r/ cong lưỡi. Từ rubber đọc là /ˈrʌbə/. Các em hãy nghe giáo viên đọc và lặp lại nhiều lần để phát âm đúng.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Em quên mang tẩy, em hỏi bạn: "Can I borrow your rubber, please?" (Tôi mượn cục tẩy của bạn được không?). Bạn đáp: "Yes, here you are." (Được, đây này.). Em nói: "Thank you." (Cảm ơn bạn.).
Ví dụ 2: Giáo viên hỏi: "Where is the book?" (Quyển sách ở đâu?). Học sinh trả lời: "It's on the desk." (Nó ở trên bàn.).
Ví dụ 3: Em nói về ghế: "This is my chair." (Đây là ghế của tôi.). Sau đó em chỉ vào bàn: "This is my table." (Đây là bàn của tôi.).
3. Ghi nhớ
- Nhớ 5 từ mới: ruler, rubber, chair, table, door.
- Mẫu câu mượn đồ: "Can I borrow your..., please?" (Tôi mượn... của bạn được không?).
- Giới từ vị trí: on (trên), in (trong).
- Luyện nói về vị trí đồ vật trong lớp: "The... is on/in...".
