1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em ôn lại từ vựng và mẫu câu của Unit 6. Các em học cách đưa ra mệnh lệnh và yêu cầu trong lớp học: sit down (ngồi xuống), stand up (đứng lên), open your book (mở sách ra), close your book (gấp sách lại), listen (lắng nghe). Đây là những câu mệnh lệnh thường dùng trong lớp học.
Các em cũng học cách nói về màu sắc của đồ dùng: "My pen is blue." (Bút mực của tôi màu xanh dương.). "My bag is pink." (Cặp sách của tôi màu hồng.). Các màu cơ bản: red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá), yellow (vàng), pink (hồng).
Phát âm cần chú ý: cụm sit down đọc là /sɪt daʊn/, stand up đọc là /stænd ʌp/. Các em hãy vừa làm động tác vừa đọc câu mệnh lệnh để nhớ lâu hơn.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Giáo viên nói: "Stand up, please." (Đứng lên nào.). Cả lớp đứng lên. Giáo viên nói: "Sit down, please." (Ngồi xuống nào.). Cả lớp ngồi xuống.
Ví dụ 2: Giáo viên nói: "Open your book, please." (Mở sách ra nào.). Học sinh mở sách. Sau đó giáo viên nói: "Close your book, please." (Gấp sách lại nào.).
Ví dụ 3: Em nói về đồ dùng: "My pencil is yellow. My ruler is green." (Bút chì của tôi màu vàng. Thước kẻ của tôi màu xanh lá.). Hai câu này giúp em luyện nói về màu sắc của nhiều đồ vật.
3. Ghi nhớ
- Nhớ 5 câu mệnh lệnh: sit down, stand up, open your book, close your book, listen.
- Nhớ 5 màu: red, blue, green, yellow, pink.
- Mẫu câu: "My... is..." (Cái... của tôi màu...).
- Vừa làm động tác vừa đọc câu mệnh lệnh để ghi nhớ.
