1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 6 với chủ đề "Trong lớp học". Các em ôn lại toàn bộ từ vựng đã học: pen (bút mực), pencil (bút chì), book (sách), bag (cặp sách), desk (bàn học), ruler (thước kẻ), rubber (cục tẩy), chair (ghế), table (bàn), door (cửa ra vào).
Các mẫu câu chính của Unit 6 là:
- Giới thiệu đồ vật: "This is my pen." (Đây là bút mực của tôi.)
- Hỏi đồ vật: "Is this your book?" (Đây có phải là sách của bạn không?)
- Mượn đồ: "Can I borrow your ruler, please?" (Tôi mượn thước kẻ của bạn được không?)
- Nói vị trí: "The book is on the desk." (Quyển sách ở trên bàn.)
- Câu mệnh lệnh: "Sit down, please." (Ngồi xuống nào.), "Open your book, please." (Mở sách ra nào.)
- Nói màu sắc: "My bag is pink." (Cặp sách của tôi màu hồng.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1 (giới thiệu lớp học): "This is my classroom. This is my desk. This is my chair. My bag is red." (Đây là lớp học của tôi. Đây là bàn học của tôi. Đây là ghế của tôi. Cặp sách của tôi màu đỏ.).
Ví dụ 2 (đóng vai): A: "Can I borrow your pencil, please?" (Tôi mượn bút chì của bạn được không?). B: "Yes, here you are." (Được, đây này.). A: "Thank you." (Cảm ơn bạn.).
Ví dụ 3: Giáo viên hỏi: "Where is the pen?" (Cái bút ở đâu?). Học sinh đáp: "It's in the bag." (Nó ở trong cặp.).
3. Ghi nhớ
- Nhớ toàn bộ từ vựng Unit 6 về đồ dùng và đồ vật trong lớp học.
- Thực hành các mẫu câu: giới thiệu, hỏi, mượn đồ, nói vị trí, nói màu sắc.
- Nhớ các câu mệnh lệnh trong lớp: sit down, stand up, open your book, close your book, listen.
- Chỉ vào đồ vật thật trong lớp và nói tên bằng tiếng Anh mỗi ngày.
