1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này mở đầu chủ đề "Trong vườn" (In the garden). Các em học từ vựng về cây cối và hoa: tree (cây), flower (hoa), leaf (lá cây), grass (cỏ), sun (mặt trời). Mẫu câu chính là: "I can see a flower." (Tôi nhìn thấy một bông hoa.) và "I can see a tree." (Tôi nhìn thấy một cái cây.).
Các em học cách dùng động từ can see (có thể nhìn thấy) để nói về những gì mình quan sát được. Khi muốn nói có nhiều thứ, các em dùng số nhiều: "I can see two trees." (Tôi nhìn thấy hai cái cây.). Danh từ số nhiều thêm s: trees, flowers.
Phát âm cần chú ý: từ flower đọc là /ˈflaʊə/, từ tree đọc là /triː/. Từ leaf đọc là /liːf/, số nhiều là leaves /liːvz/. Các em hãy ra vườn trường, quan sát và đọc tên các vật bằng tiếng Anh.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Em đứng trong vườn và nói: "I can see a tree. I can see a flower." (Tôi nhìn thấy một cái cây. Tôi nhìn thấy một bông hoa.).
Ví dụ 2: Em đếm hoa: "I can see three flowers." (Tôi nhìn thấy ba bông hoa.). Câu này dùng số three và danh từ số nhiều flowers.
Ví dụ 3: Bạn em hỏi: "What can you see?" (Bạn nhìn thấy gì?). Em trả lời: "I can see grass and the sun." (Tôi nhìn thấy cỏ và mặt trời.). Câu hỏi "What can you see?" dùng để hỏi về những gì quan sát được.
3. Ghi nhớ
- Nhớ 5 từ mới: tree, flower, leaf, grass, sun.
- Mẫu câu: "I can see..." (Tôi nhìn thấy...).
- Danh từ số nhiều thêm s: two trees, three flowers.
- Ra vườn quan sát thật và nói tên các vật bằng tiếng Anh.
