1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này tiếp tục chủ đề trong vườn. Các em học thêm từ vựng về con vật trong vườn: bird (chim), bee (ong), butterfly (bướm), ant (kiến), cat (mèo). Mẫu câu mới là cách nói về khả năng: "A bird can fly." (Chim có thể bay.) và "A bee can sting." (Ong có thể đốt.).
Các em học cách dùng can (có thể) để nói về khả năng của con vật và con người: "I can run." (Tôi có thể chạy.). "I can jump." (Tôi có thể nhảy.). Khi phủ định, dùng can't: "An ant can't fly." (Kiến không thể bay.).
Phát âm cần chú ý: từ butterfly đọc là /ˈbʌtəflaɪ/, gồm ba âm tiết: but-ter-fly. Từ bird đọc là /bɜːd/. Các em hãy nghe và lặp lại theo giáo viên, chú ý nhấn đúng âm tiết.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Em nói về chim: "A bird can fly." (Chim có thể bay.). Em nói về bướm: "A butterfly can fly, too." (Bướm cũng có thể bay.).
Ví dụ 2: Em nói về bản thân: "I can run and jump." (Tôi có thể chạy và nhảy.). Bạn em nói: "I can sing." (Tôi có thể hát.).
Ví dụ 3: Em quan sát vườn và nói: "I can see a bee. I can see an ant." (Tôi nhìn thấy một con ong. Tôi nhìn thấy một con kiến.). Chú ý dùng an trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm: an ant.
3. Ghi nhớ
- Nhớ 5 từ mới: bird, bee, butterfly, ant, cat.
- Mẫu câu nói khả năng: "...can..." (...có thể...).
- Phủ định: can't (không thể).
- Dùng a trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm, an trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm.
