1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 7 với chủ đề "Trong vườn". Các em ôn lại toàn bộ từ vựng đã học: tree (cây), flower (hoa), leaf (lá cây), grass (cỏ), sun (mặt trời), bird (chim), bee (ong), butterfly (bướm), ant (kiến), cat (mèo).
Các mẫu câu chính của Unit 7 là:
- Nói về điều quan sát được: "I can see a flower." (Tôi nhìn thấy một bông hoa.)
- Nói về khả năng: "A bird can fly." (Chim có thể bay.) / "An ant can't fly." (Kiến không thể bay.)
- Nói về sự tồn tại: "There is one cat." (Có một con mèo.) / "There are two birds." (Có hai con chim.)
- Hỏi màu sắc: "What colour is the flower?" (Bông hoa màu gì?)
- Miêu tả màu sắc: "The flowers are red." (Những bông hoa màu đỏ.)
Các em cũng ôn lại màu sắc: red, blue, green, yellow, pink, purple, orange, white, black.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1 (miêu tả vườn): "This is my garden. There are three trees. I can see flowers. The flowers are red and yellow. I can see a bird." (Đây là vườn của tôi. Có ba cái cây. Tôi nhìn thấy những bông hoa. Những bông hoa màu đỏ và vàng. Tôi nhìn thấy một con chim.).
Ví dụ 2: Bạn em hỏi: "What can you see?" (Bạn nhìn thấy gì?). Em trả lời: "I can see a butterfly and a bee." (Tôi nhìn thấy một con bướm và một con ong.).
Ví dụ 3: Em nói về khả năng: "I can run. I can jump. I can sing." (Tôi có thể chạy. Tôi có thể nhảy. Tôi có thể hát.).
3. Ghi nhớ
- Nhớ toàn bộ từ vựng Unit 7 về cây cối, hoa và con vật trong vườn.
- Thực hành các mẫu câu: I can see..., ...can..., There is/are..., What colour is...?
- Ôn lại 9 màu sắc đã học.
- Ra vườn quan sát thật và miêu tả vườn bằng tiếng Anh.
