1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này mở đầu chủ đề "Trong công viên" (In the park). Các em học từ vựng về các hoạt động và đồ vật trong công viên: swing (xích đu), slide (cầu trượt), ball (quả bóng), kite (diều), play (chơi). Mẫu câu chính là: "I play with a ball." (Tôi chơi với quả bóng.) và "I play on the swing." (Tôi chơi xích đu.).
Các em học cách dùng động từ play (chơi) với các đồ chơi khác nhau: play with a ball, play with a kite, play on the slide. Khi muốn rủ bạn cùng chơi, các em nói: "Let's play!" (Cùng chơi nào!).
Phát âm cần chú ý: từ swing đọc là /swɪŋ/, âm cuối là /ŋ/ như âm "ng" trong tiếng Việt. Từ kite đọc là /kaɪt/. Các em hãy nghe giáo viên đọc và lặp lại, kết hợp với động tác chơi để nhớ từ.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Em nói về hoạt động của mình: "I play on the slide." (Tôi chơi cầu trượt.). Bạn em nói: "I play on the swing." (Tôi chơi xích đu.).
Ví dụ 2: Em rủ bạn: "Let's play with a ball!" (Cùng chơi với quả bóng nào!). Bạn đáp: "OK! Let's play!" (Được! Cùng chơi nào!).
Ví dụ 3: Em miêu tả công viên: "I can see a slide. I can see a swing." (Tôi nhìn thấy một cầu trượt. Tôi nhìn thấy một xích đu.). Câu này kết hợp mẫu "I can see..." đã học ở Unit 7 với từ vựng mới.
3. Ghi nhớ
- Nhớ 5 từ mới: swing, slide, ball, kite, play.
- Mẫu câu: "I play..." (Tôi chơi...).
- Rủ bạn cùng chơi: "Let's play!" (Cùng chơi nào!).
- Nói về đồ chơi trong công viên bằng tiếng Anh.
