1. Kiến thức trọng tâm
Trong bài học này, chúng ta đến thăm sở thú và học tên các con vật. Từ vựng mới: zoo (sở thú), lion (sư tử), tiger (hổ), monkey (khỉ), elephant (voi), bear (gấu). Mẫu câu chính: "Look at the..." (Hãy nhìn con...) và "It's a..." (Đó là...). Ví dụ: "Look at the lion!" (Hãy nhìn con sư tử!) và "It's a tiger." (Đó là con hổ.) Các em cũng học cách miêu tả con vật bằng tính từ: big (to), small (nhỏ), funny (vui nhộn). Ví dụ: "The monkey is funny." (Con khỉ thật vui nhộn.) Chú ý phát âm: chữ z trong zoo đọc là /z/, âm rung nhẹ.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại ở sở thú:
A: Look! A lion! B: Wow! The lion is big. A: Look at the monkey! B: The monkey is funny. I like monkeys.
Giải thích: Bạn A nói "Nhìn kìa! Sư tử!", bạn B nói "Ôi! Sư tử to quá.", bạn A nói "Hãy nhìn con khỉ!", bạn B nói "Con khỉ thật vui nhộn. Tôi thích khỉ." Luyện tập: Nhìn tranh sở thú, chỉ vào con vật và nói: "Look at the elephant!" rồi miêu tả: "It's big." Các em có thể chơi trò đố: một bạn miêu tả con vật ("It's big. It's funny."), bạn kia đoán tên con vật bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: zoo, lion, tiger, monkey, elephant, bear.
- Mẫu câu: "Look at the..." và "It's a..."
- Miêu tả con vật: "The lion is big.", "The monkey is funny."
- Luyện nói: chỉ vào con vật và nói tên bằng tiếng Anh.
