1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em nói về số lượng con vật trong sở thú. Từ vựng mới: how many (có bao nhiêu), one (một), two (hai), three (ba), four (bốn), five (năm). Mẫu câu chính: "How many monkeys?" (Có bao nhiêu con khỉ?) và "Three monkeys." (Ba con khỉ.) Chú ý: khi nói về nhiều con vật, chúng ta thêm s vào cuối danh từ: one monkey – two monkeys, one tiger – three tigers. Các em cũng ôn lại tên các con vật: lion, tiger, monkey, elephant, bear. Khi trả lời câu hỏi "How many...?", chúng ta nói số đếm rồi nói tên con vật ở dạng số nhiều. Ví dụ: "How many elephants?" – "Two elephants." (Có bao nhiêu con voi? – Hai con voi.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại đếm con vật ở sở thú:
A: How many lions? B: One lion. A: How many monkeys? B: Three monkeys!
Giải thích: Bạn A hỏi "Có bao nhiêu con sư tử?", bạn B trả lời "Một con sư tử.", bạn A hỏi "Có bao nhiêu con khỉ?", bạn B trả lời "Ba con khỉ!" Chú ý: one lion không thêm s, nhưng three monkeys thêm s. Luyện tập: Nhìn tranh sở thú, đếm con vật và nói: "Two tigers. Four bears." Các em có thể chơi trò đếm nhanh: giơ ngón tay và nói số bằng tiếng Anh: one, two, three, four, five.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: how many, one, two, three, four, five.
- Mẫu câu: "How many...?" – "Three monkeys."
- Số nhiều thêm s: two monkeys, three tigers, four bears.
- Số một không thêm s: one lion, one elephant.
