1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em học cách nói về việc chờ xe buýt và hỏi thời gian xe đến. Từ vựng mới: waiting (đang chờ), come (đến), late (muộn), early (sớm), now (bây giờ), here (ở đây). Mẫu câu chính: "The bus is coming." (Xe buýt đang đến.) và "We are waiting for the bus." (Chúng tôi đang chờ xe buýt.) Các em cũng học cách hỏi: "Is the bus late?" (Xe buýt có bị muộn không?) và trả lời: "No, it's here now." (Không, nó đến rồi.) Chú ý: khi nói một hành động đang diễn ra, chúng ta dùng is/are + động từ thêm -ing: is coming, are waiting. Ví dụ: "I am waiting." (Tôi đang chờ.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại chờ xe buýt:
A: We are waiting for the bus. B: Is the bus late? A: No, look! The bus is coming. B: Hooray! Let's go!
Giải thích: Bạn A nói "Chúng tôi đang chờ xe buýt.", bạn B hỏi "Xe buýt có bị muộn không?", bạn A nói "Không, nhìn kìa! Xe buýt đang đến.", bạn B reo "Hoan hô! Đi thôi!" Luyện tập: Đóng vai hai bạn đang chờ xe buýt. Một bạn hỏi: "Is the bus late?", bạn kia trả lời: "No, it's here now." Các em cũng có thể nói về việc mình đang làm: "I am waiting for the bus.", "I am going home."
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: waiting, come, late, early, now, here.
- Mẫu câu: "The bus is coming." và "We are waiting for the bus."
- Hành động đang diễn ra: is/are + động từ -ing: is coming, are waiting.
- Hỏi: "Is the bus late?" – "No, it's here now."
