1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy các em cách nói về hành trình trên xe buýt và chào tạm biệt khi xuống xe. Từ vựng mới: ride (đi xe), stop (dừng), get off (xuống xe), get on (lên xe), goodbye (tạm biệt), see you (hẹn gặp lại). Mẫu câu chính: "Let's get on the bus." (Chúng ta lên xe buýt nào.) và "I get off here." (Tôi xuống xe ở đây.) Các em cũng học cách nói về điểm đến: "I go to school by bus." (Tôi đi học bằng xe buýt.) và "I go home by bus." (Tôi về nhà bằng xe buýt.) Chú ý: get on là lên xe (xe buýt, xe đạp), get off là xuống xe. Khi tạm biệt bạn, chúng ta nói: "Goodbye! See you tomorrow!" (Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai!)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại trên xe buýt:
A: Let's get on the bus! B: Where do you get off? A: I get off at school. B: Goodbye! See you tomorrow!
Giải thích: Bạn A nói "Chúng ta lên xe buýt nào!", bạn B hỏi "Bạn xuống xe ở đâu?", bạn A trả lời "Tôi xuống xe ở trường.", bạn B nói "Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai!" Luyện tập: Đóng vai hai bạn đi xe buýt. Một bạn hỏi: "Where do you get off?", bạn kia trả lời: "I get off at home." hoặc "I get off at the park." Nhớ nói "Goodbye! See you!" khi kết thúc.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: ride, stop, get off, get on, goodbye, see you.
- Mẫu câu: "Let's get on the bus." và "I get off here."
- Hỏi điểm xuống: "Where do you get off?"
- Tạm biệt: "Goodbye! See you tomorrow!"
