1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 11: "At the bus stop" (Ở bến xe buýt). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của Unit này. Từ vựng chính: bus stop (trạm xe buýt), bus (xe buýt), car (ô tô), bike (xe đạp), wait (chờ đợi), go (đi), waiting (đang chờ), come (đến), late (muộn), early (sớm), now (bây giờ), here (ở đây), ride (đi xe), stop (dừng), get off (xuống xe), get on (lên xe), goodbye (tạm biệt), see you (hẹn gặp lại). Các mẫu câu quan trọng: "Let's go to the bus stop." (Chúng ta cùng đi đến trạm xe buýt nào.), "Where is the bus?" (Xe buýt ở đâu?), "I go by bus." (Tôi đi bằng xe buýt.), "We are waiting for the bus." (Chúng tôi đang chờ xe buýt.), "Let's get on the bus." (Chúng ta lên xe buýt nào.), "I get off here." (Tôi xuống xe ở đây.), "Goodbye! See you tomorrow!" (Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai!)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng hợp ở bến xe buýt:
A: Let's go to the bus stop. We are waiting for the bus. B: Is the bus late? A: No, look! The bus is coming. Let's get on the bus! B: Where do you get off? A: I get off at school. Goodbye! See you tomorrow!
Giải thích: Đoạn hội thoại dùng đủ các mẫu câu của Unit 11: đi đến bến xe, chờ xe, lên xe, hỏi điểm xuống và chào tạm biệt. Luyện tập: Cùng bạn đóng vai đi xe buýt từ đầu đến cuối: ra bến xe, chờ xe, lên xe, xuống xe và tạm biệt. Sau đó đổi vai. Các em cũng có thể kể về một chuyến đi xe buýt của mình: "I go to school by bus. I get off at school."
3. Ghi nhớ
- Ôn lại từ vựng Unit 11: bus stop, bus, car, bike, wait, come, late, early, ride, get on, get off, goodbye, see you.
- Mẫu câu: "I go by bus.", "We are waiting for the bus.", "Let's get on the bus.", "I get off here."
- Hành động đang diễn ra: is/are + động từ -ing.
- Luyện đóng vai đi xe buýt để nhớ bài lâu hơn.
