1. Kiến thức trọng tâm
Trong bài học này, chúng ta đến thăm hồ và học về thiên nhiên quanh hồ. Từ vựng mới: lake (hồ), water (nước), fish (cá), duck (vịt), swan (thiên nga), boat (thuyền). Mẫu câu chính: "Look at the lake!" (Hãy nhìn hồ kìa!) và "There is a..." (Có một...). Ví dụ: "There is a boat on the lake." (Có một chiếc thuyền trên hồ.) và "There are ducks on the lake." (Có những con vịt trên hồ.) Chú ý: There is dùng với một vật, There are dùng với nhiều vật. Các em cũng học cách miêu tả hồ: "The lake is big." (Hồ rất lớn.) và "The water is blue." (Nước hồ màu xanh dương.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại ở hồ:
A: Look at the lake! B: Wow! The lake is big. A: There is a swan on the lake. B: And there are ducks, too!
Giải thích: Bạn A nói "Hãy nhìn hồ kìa!", bạn B nói "Ôi! Hồ lớn quá.", bạn A nói "Có một con thiên nga trên hồ.", bạn B nói "Và còn có những con vịt nữa!" Luyện tập: Nhìn tranh hồ, nói câu với There is và There are: "There is a boat on the lake.", "There are fish in the lake." Các em có thể chỉ vào tranh và hỏi bạn: "What do you see?" (Bạn nhìn thấy gì?) và trả lời: "I see a duck."
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: lake, water, fish, duck, swan, boat.
- Mẫu câu: "There is a..." (một vật) và "There are..." (nhiều vật).
- Miêu tả: "The lake is big.", "The water is blue."
- Luyện nói: nhìn tranh hồ và kể những gì mình thấy.
