1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em nói về các hoạt động ở hồ. Từ vựng mới: swim (bơi), play (chơi), watch (ngắm nhìn), feed (cho ăn), happy (vui vẻ), beautiful (đẹp). Mẫu câu chính: "I can swim." (Tôi biết bơi.) và "Let's feed the ducks." (Chúng ta cùng cho vịt ăn nào.) Các em cũng học cách nói về khả năng của mình: "I can..." (Tôi có thể...) và "I can't..." (Tôi không thể...). Ví dụ: "I can swim." (Tôi biết bơi.) và "I can't swim." (Tôi không biết bơi.) Chú ý: sau can và can't, động từ giữ nguyên không thêm s hay -ing: can swim, can play. Khi rủ bạn cùng làm gì, chúng ta nói "Let's...": "Let's play!" (Cùng chơi nào!)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại ở hồ:
A: Let's feed the ducks! B: Yes! The ducks are happy. A: Can you swim? B: Yes, I can swim. Can you swim? A: No, I can't swim. But I can play.
Giải thích: Bạn A rủ "Chúng ta cùng cho vịt ăn nào!", bạn B đồng ý "Được! Những con vịt rất vui.", bạn A hỏi "Bạn biết bơi không?", bạn B trả lời "Có, tôi biết bơi. Bạn biết bơi không?", bạn A nói "Không, tôi không biết bơi. Nhưng tôi biết chơi." Luyện tập: Hỏi bạn: "Can you swim?" và trả lời: "Yes, I can." hoặc "No, I can't." Các em cũng có thể nói: "Let's watch the swan!" (Cùng ngắm thiên nga nào!)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: swim, play, watch, feed, happy, beautiful.
- Mẫu câu: "I can..." và "I can't..."
- Rủ bạn: "Let's feed the ducks!", "Let's play!"
- Sau can/can't, động từ giữ nguyên: can swim, can play.
