1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy các em cách nói về những gì mình nhìn thấy và cảm nhận ở hồ. Từ vựng mới: see (nhìn thấy), hear (nghe thấy), bird (chim), tree (cây), flower (hoa), sun (mặt trời). Mẫu câu chính: "I see a..." (Tôi nhìn thấy...) và "I hear..." (Tôi nghe thấy...). Ví dụ: "I see a bird in the tree." (Tôi nhìn thấy một con chim trên cây.) và "I hear the ducks." (Tôi nghe thấy tiếng vịt.) Các em cũng học cách miêu tả cảnh đẹp: "The lake is beautiful." (Hồ thật đẹp.) và "The flowers are beautiful." (Những bông hoa thật đẹp.) Chú ý: khi nói về nhiều hoa, chúng ta dùng are: The flowers are beautiful, còn một bông hoa dùng is: The flower is beautiful.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại ngắm cảnh ở hồ:
A: Look! I see a bird in the tree. B: I see flowers, too. They are beautiful. A: I hear the ducks. B: The lake is beautiful. I like the lake.
Giải thích: Bạn A nói "Nhìn kìa! Tôi nhìn thấy một con chim trên cây.", bạn B nói "Tôi cũng nhìn thấy hoa. Chúng thật đẹp.", bạn A nói "Tôi nghe thấy tiếng vịt.", bạn B nói "Hồ thật đẹp. Tôi thích hồ." Luyện tập: Nhìn tranh và nói ba câu với I see...: "I see a bird. I see flowers. I see a boat." Các em cũng có thể nhắm mắt, lắng nghe và nói: "I hear the birds." (Tôi nghe thấy tiếng chim.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: see, hear, bird, tree, flower, sun.
- Mẫu câu: "I see a..." và "I hear..."
- Miêu tả: "The lake is beautiful.", "The flowers are beautiful."
- Luyện nói: kể những gì mình nhìn thấy và nghe thấy ở hồ.
