1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 12: "At the lake" (Ở hồ). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của Unit này. Từ vựng chính: lake (hồ), water (nước), fish (cá), duck (vịt), swan (thiên nga), boat (thuyền), swim (bơi), play (chơi), watch (ngắm nhìn), feed (cho ăn), happy (vui vẻ), beautiful (đẹp), see (nhìn thấy), hear (nghe thấy), bird (chim), tree (cây), flower (hoa), sun (mặt trời). Các mẫu câu quan trọng: "There is a..." (Có một...), "There are..." (Có những...), "I can..." (Tôi có thể...), "I can't..." (Tôi không thể...), "Let's feed the ducks!" (Chúng ta cùng cho vịt ăn nào!), "I see a..." (Tôi nhìn thấy...), "I hear..." (Tôi nghe thấy...), "The lake is beautiful." (Hồ thật đẹp.) Các em cũng ôn lại cách dùng There is với một vật và There are với nhiều vật.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng hợp ở hồ:
A: Look at the lake! There is a boat on the lake. B: And there are ducks, too. Let's feed the ducks! A: I see a bird in the tree. I hear the ducks. B: The lake is beautiful. I like the lake.
Giải thích: Đoạn hội thoại dùng đủ các mẫu câu của Unit 12: miêu tả hồ, cho vịt ăn, nói về những gì nhìn thấy và nghe thấy, và cảm nhận về cảnh đẹp. Luyện tập: Cùng bạn đóng vai đi chơi ở hồ: một bạn nói "There is a swan on the lake.", bạn kia nói "Let's watch the swan!" Sau đó đổi vai. Các em cũng có thể vẽ một bức tranh về hồ và giới thiệu: "This is the lake. There are fish in the lake. I see a boat."
3. Ghi nhớ
- Ôn lại từ vựng Unit 12: lake, water, fish, duck, swan, boat, swim, play, watch, feed, happy, beautiful, see, hear, bird, tree, flower, sun.
- Mẫu câu: "There is a...", "There are...", "I can...", "Let's...", "I see a...", "I hear..."
- There is dùng với một vật, There are dùng với nhiều vật.
- Luyện kể về một chuyến đi chơi ở hồ bằng tiếng Anh.
