1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này đưa các em vào căng tin của trường học (school canteen), nơi học sinh ăn trưa và mua đồ ăn nhẹ. Từ vựng trọng tâm gồm: canteen (căng tin), lunch (bữa trưa), rice (cơm), noodles (mì), bread (bánh mì), milk (sữa), water (nước), hungry (đói), thirsty (khát).
Mẫu câu chính: "I want..." (Tôi muốn...) dùng để nói mong muốn của mình. Ví dụ: "I want rice." (Tôi muốn ăn cơm.) Câu hỏi: "What do you want?" (Bạn muốn gì?) giúp hỏi bạn bè về món ăn. Khi muốn xin phép, các em nói: "Can I have some water, please?" (Cho em xin ít nước được không ạ?)
Các em cũng học cách nói cảm ơn: "Thank you." (Cảm ơn bạn.) và đáp lại: "You're welcome." (Không có gì.) Đây là những câu nói lịch sự cần dùng hằng ngày ở căng tin trường.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại ở căng tin:
- Lan: "I'm hungry." (Mình đói.)
- Mai: "What do you want?" (Bạn muốn ăn gì?)
- Lan: "I want noodles." (Mình muốn ăn mì.)
- Mai: "Can I have some milk, please?" (Cho em xin ít sữa được không ạ?)
- Cô bán hàng: "Here you are." (Của em đây.)
- Mai: "Thank you." (Cảm ơn cô.)
Giải thích: Lan nói mình đói, Mai hỏi bạn muốn ăn gì, Lan trả lời muốn ăn mì. Mai xin sữa một cách lịch sự, nhận đồ rồi cảm ơn. Các em hãy tập đóng vai hai bạn nhỏ trong đoạn hội thoại này.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: canteen, lunch, rice, noodles, bread, milk, water, hungry, thirsty.
- Mẫu câu: "I want..." và "What do you want?"
- Xin đồ lịch sự: "Can I have..., please?"
- Luôn nói "Thank you." khi nhận đồ từ người khác.
