Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 12 Lesson 2 (trang 52)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Từ vựng: swim, play, watch, feed, happy, beautiful. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 12 Lesson 2 (trang 52), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mẫu câu: "I can..." và "I can't..." D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 12 Lesson 2 (trang 52), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này giúp các em nói về các hoạt động ở hồ.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 12 Lesson 2 (trang 52), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Mẫu câu chính: "I can swim." (Tôi biết bơi.) và "Let's feed the ducks." (Chúng ta cùng cho vịt ăn nào.) Các em cũng học cách nói về khả năng của mình: "I can..." (Tôi có thể...) và "I can't..." (Tôi không thể...). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 12 Lesson 2 (trang 52), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
A: Let's feed the ducks! B: Yes! The ducks are happy. A: Can you swim? B: Yes, I can swim. Can you swim? A: No, I can't swim. But I can play.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 12 Lesson 2 (trang 52) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Bạn A rủ "Chúng ta cùng cho vịt ăn nào!", bạn B đồng ý "Được! Những con vịt rất vui.", bạn A hỏi "Bạn biết bơi không?", bạn B trả lời "Có, tôi biết bơi. Bạn biết bơi không?", bạn A nói "Không, tôi không biết bơi. Nhưng tôi biết chơi." Luyện tập: Hỏi bạn: "Can you swim?" và trả lời: "Yes, I can." hoặc "No, I can't." Các em cũng có thể nói: "Let's watch the swan!" (Cùng ngắm thiên nga nào!)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Odd one out: fish, frog, duck, pen.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Match: lake → (a duck)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Match: shop → (a doll)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: swim, play, watch, feed, happy, beautiful."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: "I can..." và "I can't...""
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp các em nói về các hoạt động ở hồ."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu chính: "I can swim." (Tôi biết bơi.) và "Let's feed the ducks." (Chúng ta cùng cho vịt ăn nào.) Các em cũng học cách nói về khả năng của mình: "I can..." (Tôi có thể...) và "I can't..." (Tôi không thể...)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp các em nói về các hoạt động ở hồ. Từ vựng mới: swim (bơi), play (chơi), watch (ngắm nhìn), feed (cho ăn), happy (vui vẻ), beautiful (đẹp).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: swim, play, watch, feed, happy, beautiful.; Mẫu câu: "I can..." và "I can't..."; Rủ bạn: "Let's feed the ducks!", "Let's play!"
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: Let's feed the ducks!
B: Yes! The ducks are happy. A: Can you swim? B: Yes, I can swim. Can you swim? A: No, I can't swim. But I can play.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: Let's feed the ducks!
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 12 Lesson 2 (trang 52) (Từ vựng: swim, play, watch, feed, happy, beautiful.; Mẫu câu: "I can..." và "I can't..."; Rủ bạn: "Let's feed the ducks!", "Let's play!").
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Bạn A rủ "Chúng ta cùng cho vịt ăn nào!", bạn B đồng ý "Được! Những con vịt rất vui.", bạn A hỏi "Bạn biết bơi không?", bạn B trả lời "Có, tôi biết bơi. Bạn biết bơi không?", bạn A nói "Không, tôi không biết bơi. Nhưng tôi biết chơi." Luyện tập: Hỏi bạn: "Can you swim?" và trả lời: "Yes, I can." hoặc "No, I can't." Các em cũng có thể nói: "Let's watch the swan!" (Cùng ngắm thiên nga nào!)
- Bài 4: pen
- Bài 5: lake → a duck
- Bài 6: shop → a doll
