1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này đưa em đến phòng ăn và học tên các món ăn bằng tiếng Anh. Phòng ăn trong tiếng Anh là dining room. Ở phòng ăn, em ăn cơm, uống sữa và trò chuyện cùng gia đình.
Từ vựng cần nhớ:
- dining room — phòng ăn
- rice — cơm
- milk — sữa
- bread — bánh mì
- water — nước
- egg — quả trứng
- eat — ăn
- drink — uống
Mẫu câu quan trọng:
- I like rice. (Mình thích cơm.)
- I like milk. (Mình thích sữa.)
Em thay tên món ăn vào sau I like để nói món mình thích. Khi đọc từ vựng, em hãy chỉ vào hình ảnh món ăn trong sách và đọc to.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
- A: I like bread.
- B: I like milk.
Dịch: A: Mình thích bánh mì. B: Mình thích sữa.
Ví dụ 2:
- A: I like rice. I like egg.
- B: I like water.
Dịch: A: Mình thích cơm. Mình thích trứng. B: Mình thích nước.
Bài tập nhỏ: Em hãy nhìn vào các hình món ăn trong sách, nói tên từng món bằng tiếng Anh rồi nói câu I like + tên món ăn với món mình thích nhất.
3. Ghi nhớ
- Phòng ăn: dining room
- Nói món mình thích: I like + tên món ăn.
- Ví dụ: I like rice. (Mình thích cơm.)
- Hãy kể cho cả nhà nghe tên các món ăn bằng tiếng Anh trong bữa cơm.
