1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy em cách nói mình muốn ăn hoặc uống gì bằng tiếng Anh. Khi em muốn ăn cơm, em nói I want rice. (Mình muốn ăn cơm.). Khi em muốn uống sữa, em nói I want milk. (Mình muốn uống sữa.).
Từ vựng cần nhớ:
- want — muốn
- rice — cơm
- milk — sữa
- bread — bánh mì
- water — nước
- egg — quả trứng
- please — làm ơn, xin vui lòng
- here — đây
Mẫu câu quan trọng:
- I want + tên món ăn. (Mình muốn ăn/uống...)
- Rice, please. (Cho mình cơm nhé.)
Từ please giúp câu nói của em trở nên lịch sự. Khi nhờ người khác lấy đồ ăn, em nhớ nói please.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại 1:
- A: I want milk, please.
- B: Here you are.
Dịch: A: Cho mình sữa nhé. B: Đây, của bạn này.
Hội thoại 2:
- A: I want bread, please.
- B: Here you are.
Dịch: A: Cho mình bánh mì nhé. B: Đây, của bạn này.
Bài tập nhỏ: Em hãy đóng vai với bạn. Một bạn nói I want + tên món ăn, please., bạn còn lại đưa đồ ăn và nói Here you are. Sau đó đổi vai cho nhau.
3. Ghi nhớ
- Nói điều mình muốn: I want + tên món ăn.
- Nhờ lấy đồ ăn: Rice, please.
- Đưa đồ cho bạn: Here you are.
- Nhớ nói please để câu nói lịch sự hơn.
