1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy em cách cảm ơn bằng tiếng Anh. Khi nhận được đồ ăn hoặc sự giúp đỡ, em nói Thank you! (Cảm ơn bạn!). Người kia sẽ đáp lại You're welcome! (Không có gì đâu!). Đây là hai câu nói lịch sự rất quan trọng.
Từ vựng cần nhớ:
- Thank you — Cảm ơn bạn
- Thanks — Cảm ơn (nói thân mật)
- You're welcome — Không có gì đâu
- give — đưa, cho
- take — lấy, nhận
- yum — ngon quá
- yummy — ngon
Mẫu câu quan trọng:
- Cảm ơn: Thank you! / Thanks!
- Đáp lại lời cảm ơn: You're welcome!
- Khen đồ ăn ngon: Yummy! (Ngon quá!)
Khi ăn cơm cùng gia đình, em hãy nói Thank you! khi được mẹ gắp thức ăn cho mình.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại 1:
- A: Here you are.
- B: Thank you!
- A: You're welcome!
Dịch: A: Đây, của bạn này. B: Cảm ơn bạn! A: Không có gì đâu!
Hội thoại 2:
- A: I like rice. Yummy!
- B: Thank you!
Dịch: A: Mình thích cơm. Ngon quá! B: Cảm ơn bạn!
Bài tập nhỏ: Em hãy tập nói Thank you! và You're welcome! với bạn bên cạnh. Một bạn đưa cho bạn còn lại một đồ vật, bạn nhận nói cảm ơn, bạn đưa đáp lại.
3. Ghi nhớ
- Cảm ơn: Thank you! / Thanks!
- Đáp lại lời cảm ơn: You're welcome!
- Khen đồ ăn ngon: Yummy!
- Hãy nói cảm ơn bằng tiếng Anh khi được giúp đỡ.
