1. Kiến thức trọng tâm
Unit 2 đưa em đến phòng ăn. Chủ đề của Unit là In the dining room (Ở phòng ăn). Em đã học tên các món ăn, cách nói món mình thích, cách nhờ lấy đồ ăn và cách cảm ơn bằng tiếng Anh.
Từ vựng chính của Unit:
- dining room — phòng ăn
- rice — cơm
- milk — sữa
- bread — bánh mì
- water — nước
- egg — quả trứng
- eat — ăn
- drink — uống
Mẫu câu chính của Unit:
- Nói món mình thích: I like rice.
- Nói điều mình muốn: I want milk, please.
- Nhờ lấy đồ ăn: Bread, please.
- Đưa đồ cho bạn: Here you are.
- Cảm ơn: Thank you!
- Đáp lại lời cảm ơn: You're welcome!
- Khen đồ ăn ngon: Yummy!
Phòng ăn là nơi cả gia đình cùng ăn cơm và trò chuyện. Hãy dùng tiếng Anh trong bữa ăn để nói tên món ăn và cảm ơn mọi người.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng hợp:
- A: I want rice, please.
- B: Here you are.
- A: Thank you!
- B: You're welcome!
- A: Yummy! I like rice.
Dịch: A: Cho mình cơm nhé. B: Đây, của bạn này. A: Cảm ơn bạn! B: Không có gì đâu! A: Ngon quá! Mình thích cơm.
Bài tập nhỏ: Em hãy đóng vai với bạn để diễn lại hội thoại trên trong bữa ăn giả vờ. Sau đó đổi vai cho nhau.
3. Ghi nhớ
- Nói món thích: I like + tên món ăn.
- Nói điều muốn: I want + tên món ăn, please.
- Cảm ơn: Thank you! — Đáp lại: You're welcome!
- Hãy dùng tiếng Anh trong bữa cơm cùng gia đình.
