Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 13 Lesson 2 (trang 58)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Từ vựng: egg, banana, apple, orange, cake, juice, yummy, like, don't like. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 13 Lesson 2 (trang 58), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mẫu câu: "I like..." / "I don't like..." và "Do you like...?" D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 58), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này tiếp tục chủ đề căng tin trường học với các món ăn và đồ uống quen thuộc.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 13 Lesson 2 (trang 58), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Mẫu câu chính: "I like..." (Tôi thích...) và "I don't like..." (Tôi không thích...) dùng để nói sở thích ăn uống. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 58), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn hội thoại về sở thích:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 58) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Nam: "Do you like bananas?" (Bạn có thích chuối không?)
- Linh: "Yes, I do. I like bananas." (Có, mình thích chuối.)
- Nam: "Do you like eggs?" (Bạn có thích trứng không?)
- Linh: "No, I don't. I don't like eggs." (Không, mình không thích trứng.)
- Nam: "Have some juice." (Uống chút nước ép nhé.)
- Linh: "Thank you. The juice is yummy." (Cảm ơn bạn. Nước ép ngon quá.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Write 2 things in the shop: ________, ________
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Fill in the blanks: "I wait at the ___. The ___ is red."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Correct the sentence: "I eat a bus at the bus stop." ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: egg, banana, apple, orange, cake, juice, yummy, like, don't like."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: "I like..." / "I don't like..." và "Do you like...?""
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này tiếp tục chủ đề căng tin trường học với các món ăn và đồ uống quen thuộc."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu chính: "I like..." (Tôi thích...) và "I don't like..." (Tôi không thích...) dùng để nói sở thích ăn uống."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này tiếp tục chủ đề căng tin trường học với các món ăn và đồ uống quen thuộc. Từ vựng mới gồm: egg (trứng), banana (chuối), apple (táo), orange (cam), cake (bánh ngọt), juice (nước ép), yummy (ngon), like (thích), don't like (không thích).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: egg, banana, apple, orange, cake, juice, yummy, like, don't like.; Mẫu câu: "I like..." / "I don't like..." và "Do you like...?"; Trả lời: "Yes, I do." / "No, I don't."
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn hội thoại về sở thích:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 58) (Từ vựng: egg, banana, apple, orange, cake, juice, yummy, like, don't like.; Mẫu câu: "I like..." / "I don't like..." và "Do you like...?"; Trả lời: "Yes, I do." / "No, I don't.").
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Nam: "Do you like bananas?" (Bạn có thích chuối không?)
- Linh: "Yes, I do. I like bananas." (Có, mình thích chuối.)
- Nam: "Do you like eggs?" (Bạn có thích trứng không?)
- Linh: "No, I don't. I don't like eggs." (Không, mình không thích trứng.)
- Nam: "Have some juice." (Uống chút nước ép nhé.)
- Linh: "Thank you. The juice is yummy." (Cảm ơn bạn. Nước ép ngon quá.)
- Bài 4: ball, doll (Chấp nhận bất kì 2 đồ vật trong cửa hàng nào, ví dụ: pen, book.)
- Bài 5: I wait at the bus stop. The bus is red.
- Bài 6: I wait at the bus stop.
