Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 15 Lesson 1 (trang 65)? A. Từ vựng: football, match, stadium, player, goal, ball, kick, run, team. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 15 Lesson 1 (trang 65), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mẫu câu: "I like football." / "Do you like football?" C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 65), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này đưa các em đến sân vận động xem trận đấu bóng đá (football match). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 15 Lesson 1 (trang 65), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mẫu câu chính: "I like football." (Tôi thích bóng đá.) dùng để nói sở thích thể thao.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 65), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn hội thoại ở trận đấu bóng đá:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 65) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Tom: "Look! A football match!" (Nhìn kìa! Trận đấu bóng đá!)
- Mai: "I like football." (Mình thích bóng đá.)
- Tom: "Do you like football?" (Bạn có thích bóng đá không?)
- Mai: "Yes, I do." (Có, mình thích.)
- Tom: "My team is blue." (Đội của mình màu xanh dương.)
- Mai: "Go! Go! Kick the ball!" (Cố lên! Đá bóng đi!)
- Tom: "Goal! Goal!" (Vào rồi! Vào rồi!)
- Mai: "Hurray! We win!" (Hoan hô! Chúng ta thắng rồi!)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Order the words: "eat / I / rice / in / the / canteen" → ________
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Order the words: "drink / I / milk" → ________
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Answer the question: "What do you eat in the canteen?" → ________
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: football, match, stadium, player, goal, ball, kick, run, team."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: "I like football." / "Do you like football?""
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này đưa các em đến sân vận động xem trận đấu bóng đá (football match)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu chính: "I like football." (Tôi thích bóng đá.) dùng để nói sở thích thể thao."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này đưa các em đến sân vận động xem trận đấu bóng đá (football match). Từ vựng trọng tâm gồm: football (bóng đá), match (trận đấu), stadium (sân vận động), player (cầu thủ), goal (bàn thắng, khung thành), ball (quả bóng), kick (đá), run (chạy), team (đội bóng).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: football, match, stadium, player, goal, ball, kick, run, team.; Mẫu câu: "I like football." / "Do you like football?"; Cổ vũ: "Go! Go!", "Goal! Goal!", "Hurray!"
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn hội thoại ở trận đấu bóng đá:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 65) (Từ vựng: football, match, stadium, player, goal, ball, kick, run, team.; Mẫu câu: "I like football." / "Do you like football?"; Cổ vũ: "Go! Go!", "Goal! Goal!", "Hurray!").
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Tom: "Look! A football match!" (Nhìn kìa! Trận đấu bóng đá!)
- Mai: "I like football." (Mình thích bóng đá.)
- Tom: "Do you like football?" (Bạn có thích bóng đá không?)
- Mai: "Yes, I do." (Có, mình thích.)
- Tom: "My team is blue." (Đội của mình màu xanh dương.)
- Mai: "Go! Go! Kick the ball!" (Cố lên! Đá bóng đi!)
- Tom: "Goal! Goal!" (Vào rồi! Vào rồi!)
- Mai: "Hurray! We win!" (Hoan hô! Chúng ta thắng rồi!)
- Bài 4: I eat rice in the canteen.
- Bài 5: I drink milk.
- Bài 6: rice, bread (Chấp nhận bất kì 2 món ăn đúng nào.)
