1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này tiếp tục chủ đề trận đấu bóng đá với các hành động của cầu thủ. Từ vựng mới gồm: jump (nhảy), catch (bắt), throw (ném), pass (chuyền bóng), score (ghi bàn), fast (nhanh), slow (chậm), strong (khỏe), happy (vui vẻ).
Mẫu câu chính: "He can..." (Anh ấy có thể...) và "She can..." (Cô ấy có thể...) dùng để nói khả năng của người khác. Ví dụ: "He can run fast." (Anh ấy chạy nhanh.) "She can catch the ball." (Cô ấy bắt được bóng.) Câu hỏi: "Can you kick the ball?" (Bạn có đá được bóng không?) Trả lời: "Yes, I can." (Có, mình đá được.) hoặc "No, I can't." (Không, mình không đá được.)
Các em cũng học cách khen ngợi: "Great!" (Tuyệt quá!), "Well done!" (Giỏi lắm!) khi bạn chơi tốt. Đây là cách động viên bạn bè khi chơi thể thao.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại về khả năng chơi bóng:
- Nam: "Can you kick the ball?" (Bạn có đá được bóng không?)
- Linh: "Yes, I can." (Có, mình đá được.)
- Nam: "He can run fast." (Anh ấy chạy nhanh.)
- Linh: "She can catch the ball." (Cô ấy bắt được bóng.)
- Nam: "Pass the ball!" (Chuyền bóng đi!)
- Linh: "Goal! She can score!" (Vào rồi! Cô ấy ghi bàn được!)
- Nam: "Well done! Great!" (Giỏi lắm! Tuyệt quá!)
- Linh: "I am happy!" (Mình vui quá!)
Giải thích: Nam hỏi Linh có đá được bóng không, Linh trả lời được. Hai bạn nhận xét cầu thủ chạy nhanh, bắt được bóng và ghi bàn. Nam khen ngợi và Linh rất vui. Các em hãy tập nói về khả năng của mình và bạn bè.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: jump, catch, throw, pass, score, fast, slow, strong, happy.
- Mẫu câu: "He can..." / "She can..." / "Can you...?"
- Trả lời: "Yes, I can." / "No, I can't."
- Khen ngợi: "Great!", "Well done!"
- Khi chơi thể thao, hãy động viên bạn bè và chơi hết mình.
