1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này đưa các em đến sân vận động xem trận đấu bóng đá (football match). Từ vựng trọng tâm gồm: football (bóng đá), match (trận đấu), stadium (sân vận động), player (cầu thủ), goal (bàn thắng, khung thành), ball (quả bóng), kick (đá), run (chạy), team (đội bóng).
Mẫu câu chính: "I like football." (Tôi thích bóng đá.) dùng để nói sở thích thể thao. Câu hỏi: "Do you like football?" (Bạn có thích bóng đá không?) Trả lời: "Yes, I do." (Có, mình thích.) hoặc "No, I don't." (Không, mình không thích.) Khi xem bóng đá, các em cổ vũ: "Go! Go!" (Cố lên! Cố lên!) và reo mừng khi có bàn thắng: "Goal! Goal!" (Vào rồi! Vào rồi!)
Các em cũng học cách nói về đội bóng: "My team is red." (Đội của mình màu đỏ.) Đây là những câu nói vui nhộn khi xem trận đấu bóng đá cùng bạn bè và gia đình.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại ở trận đấu bóng đá:
- Tom: "Look! A football match!" (Nhìn kìa! Trận đấu bóng đá!)
- Mai: "I like football." (Mình thích bóng đá.)
- Tom: "Do you like football?" (Bạn có thích bóng đá không?)
- Mai: "Yes, I do." (Có, mình thích.)
- Tom: "My team is blue." (Đội của mình màu xanh dương.)
- Mai: "Go! Go! Kick the ball!" (Cố lên! Đá bóng đi!)
- Tom: "Goal! Goal!" (Vào rồi! Vào rồi!)
- Mai: "Hurray! We win!" (Hoan hô! Chúng ta thắng rồi!)
Giải thích: Tom và Mai xem trận đấu bóng đá, cả hai đều thích bóng đá. Tom cổ vũ đội xanh, Mai hô cố lên và đá bóng. Khi ghi bàn, hai bạn reo mừng chiến thắng. Các em hãy tập cổ vũ bóng đá bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: football, match, stadium, player, goal, ball, kick, run, team.
- Mẫu câu: "I like football." / "Do you like football?"
- Cổ vũ: "Go! Go!", "Goal! Goal!", "Hurray!"
- Nói về đội bóng: "My team is..."
- Chơi thể thao giúp cơ thể khỏe mạnh, cổ vũ văn minh và vui vẻ.
