1. Kiến thức trọng tâm
Unit 14 tổng kết chủ đề cửa hàng đồ chơi (toy shop) — nơi bán nhiều món đồ chơi đẹp và thú vị. Từ vựng chính của Unit gồm các đồ chơi: ball (quả bóng), doll (búp bê), car (ô tô đồ chơi), kite (diều), teddy bear (gấu bông); các màu sắc: red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá), yellow (vàng), pink (hồng), black (đen), white (trắng); và các tính từ: big (to), small (nhỏ), beautiful (đẹp), lovely (dễ thương).
Các mẫu câu quan trọng: "I have a..." (Tôi có một...), "What do you have?" (Bạn có gì?), "What colour is it?" (Nó màu gì?), "It is..." (Nó là...), "My favourite toy is..." (Đồ chơi yêu thích của tôi là...), "My favourite colour is..." (Màu yêu thích của tôi là...), "How many toys do you have?" (Bạn có bao nhiêu đồ chơi?), "Let's play!" (Cùng chơi nào!), "Can I play with you?" (Mình chơi cùng bạn được không?)
Các em cũng ôn lại số đếm và cách nói lịch sự khi mua đồ và chơi cùng bạn.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tổng hợp ở cửa hàng đồ chơi:
- Minh: "Look! A toy shop!" (Nhìn kìa! Cửa hàng đồ chơi!)
- An: "I want a blue car, please." (Cho mình một chiếc ô tô xanh dương.)
- Minh: "What colour is your doll?" (Búp bê của bạn màu gì?)
- An: "It is pink. My favourite colour is pink." (Nó màu hồng. Màu yêu thích của mình là màu hồng.)
- Minh: "How many toys do you have?" (Bạn có bao nhiêu đồ chơi?)
- An: "I have five toys." (Mình có năm món đồ chơi.)
- Minh: "Can I play with you?" (Mình chơi cùng bạn được không?)
- An: "Yes, let's play!" (Được, cùng chơi nào!)
Giải thích: Đoạn hội thoại dùng đủ các mẫu câu của Unit 14.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng Unit 14: tên đồ chơi, màu sắc, big, small, beautiful, lovely.
- Mẫu câu: "I have a...", "What colour is it?", "My favourite...", "Let's play!"
- Số đếm: two, three, four, five, six.
- Nói lịch sự khi mua đồ và khi chơi cùng bạn.
- Giữ gìn đồ chơi, biết chia sẻ và chơi vui vẻ cùng bạn bè.
