Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 15: At the football match? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Từ vựng Unit 15: bóng đá, cầu thủ, các động từ chơi bóng, fast, strong, happy.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 15: At the football match, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Mẫu câu: "I like football.", "He can...", "Can you...?", "Let's play football!" B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15: At the football match, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Unit 15 tổng kết chủ đề trận đấu bóng đá (football match) — hoạt động thể thao vui nhộn được nhiều bạn nhỏ yêu thích. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 15: At the football match, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Các mẫu câu quan trọng: "I like football." (Tôi thích bóng đá.), "Do you like football?" (Bạn có thích bóng đá không?), "He can..." / "She can..." (Anh ấy / Cô ấy có thể...), "Can you...?" (Bạn có thể... D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15: At the football match, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn hội thoại tổng hợp ở trận đấu bóng đá:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 15: At the football match để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Tom: "Let's play football!" (Cùng chơi bóng đá nào!)
- Mai: "How many players?" (Có bao nhiêu cầu thủ?)
- Tom: "Six players." (Sáu cầu thủ.)
- Mai: "Can you kick the ball?" (Bạn có đá được bóng không?)
- Tom: "Yes, I can. He can run fast." (Có, mình đá được. Anh ấy chạy nhanh.)
- Mai: "Pass the ball! Score!" (Chuyền bóng đi! Ghi bàn đi!)
- Tom: "Goal! Goal! We win!" (Vào rồi! Vào rồi! Chúng ta thắng rồi!)
- Mai: "Well done! Great! It is fun!" (Giỏi lắm! Tuyệt quá! Vui quá!)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Write the word for the picture: (a robot) → ________
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Write the word for the picture: (a balloon) → ________
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Write the word for the picture: (a train) → ________
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng Unit 15: bóng đá, cầu thủ, các động từ chơi bóng, fast, strong, happy."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: "I like football.", "He can...", "Can you...?", "Let's play football!""
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 15 tổng kết chủ đề trận đấu bóng đá (football match) — hoạt động thể thao vui nhộn được nhiều bạn nhỏ yêu thích."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các mẫu câu quan trọng: "I like football." (Tôi thích bóng đá.), "Do you like football?" (Bạn có thích bóng đá không?), "He can..." / "She can..." (Anh ấy / Cô ấy có thể...), "Can you...?" (Bạn có thể..."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 15 tổng kết chủ đề trận đấu bóng đá (football match) — hoạt động thể thao vui nhộn được nhiều bạn nhỏ yêu thích. Từ vựng chính của Unit gồm: football (bóng đá), match (trận đấu), stadium (sân vận động), player (cầu thủ), goal (bàn thắng), ball (quả bóng), team (đội bóng); các động từ: kick (đá), run (chạy), jump (nhảy), catch (bắt), throw (ném), pass (chuyền bóng), score (ghi bàn); và các tính từ: fast (nhanh), slow (chậm), strong (khỏe), happy (vui vẻ), fun (vui).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng Unit 15: bóng đá, cầu thủ, các động từ chơi bóng, fast, strong, happy.; Mẫu câu: "I like football.", "He can...", "Can you...?", "Let's play football!"; Số đếm: one đến ten.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn hội thoại tổng hợp ở trận đấu bóng đá:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 15: At the football match (Từ vựng Unit 15: bóng đá, cầu thủ, các động từ chơi bóng, fast, strong, happy.; Mẫu câu: "I like football.", "He can...", "Can you...?", "Let's play football!"; Số đếm: one đến ten.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Tom: "Let's play football!" (Cùng chơi bóng đá nào!)
- Mai: "How many players?" (Có bao nhiêu cầu thủ?)
- Tom: "Six players." (Sáu cầu thủ.)
- Mai: "Can you kick the ball?" (Bạn có đá được bóng không?)
- Tom: "Yes, I can. He can run fast." (Có, mình đá được. Anh ấy chạy nhanh.)
- Mai: "Pass the ball! Score!" (Chuyền bóng đi! Ghi bàn đi!)
- Tom: "Goal! Goal! We win!" (Vào rồi! Vào rồi! Chúng ta thắng rồi!)
- Mai: "Well done! Great! It is fun!" (Giỏi lắm! Tuyệt quá! Vui quá!)
- Bài 4: robot
- Bài 5: balloon
- Bài 6: train
