Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 16 Lesson 1 (trang 68)? A. Từ vựng: home, house, family, father, mother, brother, sister, baby, grandma, grandpa. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 16 Lesson 1 (trang 68), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mẫu câu: "This is my..." và "Who is this?" C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 1 (trang 68), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này đưa các em về nhà (at home), nơi gia đình sinh hoạt cùng nhau. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 16 Lesson 1 (trang 68), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mẫu câu chính: "This is my..." (Đây là...) dùng để giới thiệu người thân.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 1 (trang 68), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn hội thoại giới thiệu gia đình:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 1 (trang 68) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Lan: "This is my family." (Đây là gia đình của mình.)
- Nam: "Who is this?" (Đây là ai?)
- Lan: "This is my father. This is my mother." (Đây là bố mình. Đây là mẹ mình.)
- Nam: "Who is this?" (Đây là ai?)
- Lan: "This is my brother. This is my sister." (Đây là em trai mình. Đây là chị gái mình.)
- Nam: "Your family is big!" (Gia đình bạn đông quá!)
- Lan: "I love my family." (Mình yêu gia đình của mình.)
- Nam: "I love my family, too." (Mình cũng yêu gia đình của mình.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Complete the sentence: "I kick the ___." → ________
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Complete the sentence: "I play ___ at home." → ________
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: "I buy a ___ in the toy shop." (kite / lion)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: home, house, family, father, mother, brother, sister, baby, grandma, grandpa."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: "This is my..." và "Who is this?""
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này đưa các em về nhà (at home), nơi gia đình sinh hoạt cùng nhau."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu chính: "This is my..." (Đây là...) dùng để giới thiệu người thân."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này đưa các em về nhà (at home), nơi gia đình sinh hoạt cùng nhau. Từ vựng trọng tâm gồm: home (nhà), house (ngôi nhà), family (gia đình), father (bố), mother (mẹ), brother (anh trai, em trai), sister (chị gái, em gái), baby (em bé), grandma (bà), grandpa (ông).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: home, house, family, father, mother, brother, sister, baby, grandma, grandpa.; Mẫu câu: "This is my..." và "Who is this?"; Nói yêu thương: "I love my family."
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn hội thoại giới thiệu gia đình:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 16 Lesson 1 (trang 68) (Từ vựng: home, house, family, father, mother, brother, sister, baby, grandma, grandpa.; Mẫu câu: "This is my..." và "Who is this?"; Nói yêu thương: "I love my family.").
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Lan: "This is my family." (Đây là gia đình của mình.)
- Nam: "Who is this?" (Đây là ai?)
- Lan: "This is my father. This is my mother." (Đây là bố mình. Đây là mẹ mình.)
- Nam: "Who is this?" (Đây là ai?)
- Lan: "This is my brother. This is my sister." (Đây là em trai mình. Đây là chị gái mình.)
- Nam: "Your family is big!" (Gia đình bạn đông quá!)
- Lan: "I love my family." (Mình yêu gia đình của mình.)
- Nam: "I love my family, too." (Mình cũng yêu gia đình của mình.)
- Bài 4: football
- Bài 5: with my toys (Chấp nhận: with my family)
- Bài 6: kite
