1. Kiến thức trọng tâm
Unit 15 tổng kết chủ đề trận đấu bóng đá (football match) — hoạt động thể thao vui nhộn được nhiều bạn nhỏ yêu thích. Từ vựng chính của Unit gồm: football (bóng đá), match (trận đấu), stadium (sân vận động), player (cầu thủ), goal (bàn thắng), ball (quả bóng), team (đội bóng); các động từ: kick (đá), run (chạy), jump (nhảy), catch (bắt), throw (ném), pass (chuyền bóng), score (ghi bàn); và các tính từ: fast (nhanh), slow (chậm), strong (khỏe), happy (vui vẻ), fun (vui).
Các mẫu câu quan trọng: "I like football." (Tôi thích bóng đá.), "Do you like football?" (Bạn có thích bóng đá không?), "He can..." / "She can..." (Anh ấy / Cô ấy có thể...), "Can you...?" (Bạn có thể... không?), "Let's play football!" (Cùng chơi bóng đá nào!), "How many players?" (Có bao nhiêu cầu thủ?), "Can I play with you?" (Mình chơi cùng bạn được không?)
Các em cũng ôn lại số đếm từ one đến ten và các câu cổ vũ.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tổng hợp ở trận đấu bóng đá:
- Tom: "Let's play football!" (Cùng chơi bóng đá nào!)
- Mai: "How many players?" (Có bao nhiêu cầu thủ?)
- Tom: "Six players." (Sáu cầu thủ.)
- Mai: "Can you kick the ball?" (Bạn có đá được bóng không?)
- Tom: "Yes, I can. He can run fast." (Có, mình đá được. Anh ấy chạy nhanh.)
- Mai: "Pass the ball! Score!" (Chuyền bóng đi! Ghi bàn đi!)
- Tom: "Goal! Goal! We win!" (Vào rồi! Vào rồi! Chúng ta thắng rồi!)
- Mai: "Well done! Great! It is fun!" (Giỏi lắm! Tuyệt quá! Vui quá!)
Giải thích: Đoạn hội thoại dùng đủ các mẫu câu của Unit 15.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng Unit 15: bóng đá, cầu thủ, các động từ chơi bóng, fast, strong, happy.
- Mẫu câu: "I like football.", "He can...", "Can you...?", "Let's play football!"
- Số đếm: one đến ten.
- Cổ vũ: "Go! Go!", "Goal!", "Hurray!", "Well done!", "Great!"
- Chơi thể thao giúp khỏe mạnh, hãy cổ vũ văn minh và chơi đẹp.
