1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này đưa các em về nhà (at home), nơi gia đình sinh hoạt cùng nhau. Từ vựng trọng tâm gồm: home (nhà), house (ngôi nhà), family (gia đình), father (bố), mother (mẹ), brother (anh trai, em trai), sister (chị gái, em gái), baby (em bé), grandma (bà), grandpa (ông).
Mẫu câu chính: "This is my..." (Đây là...) dùng để giới thiệu người thân. Ví dụ: "This is my mother." (Đây là mẹ của mình.) Câu hỏi: "Who is this?" (Đây là ai?) Trả lời: "This is my father." (Đây là bố của mình.) Các em cũng học cách nói yêu thương: "I love my family." (Tôi yêu gia đình của mình.)
Khi về nhà, các em chào bố mẹ: "Hello, Mum!" (Con chào mẹ!) và "Hello, Dad!" (Con chào bố!) Đây là những câu nói lễ phép và ấm áp trong gia đình.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại giới thiệu gia đình:
- Lan: "This is my family." (Đây là gia đình của mình.)
- Nam: "Who is this?" (Đây là ai?)
- Lan: "This is my father. This is my mother." (Đây là bố mình. Đây là mẹ mình.)
- Nam: "Who is this?" (Đây là ai?)
- Lan: "This is my brother. This is my sister." (Đây là em trai mình. Đây là chị gái mình.)
- Nam: "Your family is big!" (Gia đình bạn đông quá!)
- Lan: "I love my family." (Mình yêu gia đình của mình.)
- Nam: "I love my family, too." (Mình cũng yêu gia đình của mình.)
Giải thích: Lan giới thiệu gia đình cho Nam, Nam hỏi từng người là ai, Lan giới thiệu bố, mẹ, em trai, chị gái. Nam khen gia đình Lan đông, Lan nói yêu gia đình mình. Các em hãy tập giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: home, house, family, father, mother, brother, sister, baby, grandma, grandpa.
- Mẫu câu: "This is my..." và "Who is this?"
- Nói yêu thương: "I love my family."
- Chào bố mẹ: "Hello, Mum!" / "Hello, Dad!"
- Gia đình là nơi ấm áp nhất, hãy yêu thương và giúp đỡ người thân.
