1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này tiếp tục chủ đề ở nhà với các đồ vật và phòng trong nhà. Từ vựng mới gồm: living room (phòng khách), bedroom (phòng ngủ), kitchen (phòng bếp), bathroom (phòng tắm), table (bàn), chair (ghế), bed (giường), door (cửa), window (cửa sổ), lamp (đèn).
Mẫu câu chính: "Where is...?" (Ở đâu?) dùng để hỏi vị trí. Ví dụ: "Where is Mum?" (Mẹ ở đâu?) Trả lời: "Mum is in the kitchen." (Mẹ ở trong bếp.) Các em cũng học giới từ: in (trong), on (trên), under (dưới). Ví dụ: "The ball is on the table." (Quả bóng ở trên bàn.) "The cat is under the chair." (Con mèo ở dưới ghế.)
Khi ở nhà, các em giúp bố mẹ dọn dẹp: "I can clean the table." (Con dọn bàn được ạ.) Đây là cách nói về việc nhà đơn giản mà các em có thể làm.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tìm người thân và đồ vật:
- Hoa: "Where is Dad?" (Bố ở đâu?)
- Minh: "Dad is in the living room." (Bố ở phòng khách.)
- Hoa: "Where is the ball?" (Quả bóng ở đâu?)
- Minh: "The ball is on the chair." (Quả bóng ở trên ghế.)
- Hoa: "Where is the cat?" (Con mèo ở đâu?)
- Minh: "The cat is under the bed." (Con mèo ở dưới giường.)
- Hoa: "I can clean the table." (Mình dọn bàn được.)
- Minh: "Thank you. You are good!" (Cảm ơn bạn. Bạn ngoan quá!)
Giải thích: Hoa hỏi bố ở đâu, Minh trả lời bố ở phòng khách. Hoa hỏi quả bóng và con mèo ở đâu, Minh trả lời bóng trên ghế, mèo dưới giường. Hoa nói mình dọn bàn được, Minh khen Hoa ngoan. Các em hãy tập hỏi vị trí bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: living room, bedroom, kitchen, bathroom, table, chair, bed, door, window, lamp.
- Mẫu câu: "Where is...?" — "...is in / on / under..."
- Giới từ: in (trong), on (trên), under (dưới).
- Việc nhà: "I can clean the table."
- Hãy giúp bố mẹ việc nhà vừa sức và giữ nhà cửa gọn gàng.
