1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy các em các hoạt động ở nhà cùng gia đình. Từ vựng gồm: watch TV (xem ti vi), read a book (đọc sách), sing a song (hát một bài hát), draw a picture (vẽ một bức tranh), play a game (chơi trò chơi), cook (nấu ăn), sleep (ngủ), happy (vui vẻ), together (cùng nhau).
Mẫu câu chính: "What are you doing?" (Bạn đang làm gì?) dùng để hỏi hoạt động hiện tại. Trả lời: "I am reading a book." (Mình đang đọc sách.) Các em cũng học cách nói về hoạt động của người thân: "Mum is cooking." (Mẹ đang nấu ăn.) "Dad is watching TV." (Bố đang xem ti vi.)
Khi muốn rủ người thân cùng làm việc gì, các em nói: "Let's read a book together!" (Cùng đọc sách nào!) Đây là cách rủ mọi người cùng tham gia hoạt động vui vẻ ở nhà.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại về hoạt động ở nhà:
- An: "What are you doing?" (Bạn đang làm gì?)
- Binh: "I am drawing a picture." (Mình đang vẽ một bức tranh.)
- An: "What is Mum doing?" (Mẹ đang làm gì?)
- Binh: "Mum is cooking." (Mẹ đang nấu ăn.)
- An: "What is Dad doing?" (Bố đang làm gì?)
- Binh: "Dad is watching TV." (Bố đang xem ti vi.)
- An: "Let's sing a song together!" (Cùng hát một bài hát nào!)
- Binh: "Yes! Let's sing!" (Được! Cùng hát nào!)
Giải thích: An hỏi Binh đang làm gì, Binh trả lời đang vẽ tranh. An hỏi mẹ và bố đang làm gì, Binh trả lời mẹ đang nấu ăn, bố đang xem ti vi. An rủ Binh cùng hát, Binh đồng ý. Các em hãy tập hỏi và kể về hoạt động ở nhà.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: watch TV, read a book, sing a song, draw a picture, play a game, cook, sleep.
- Mẫu câu: "What are you doing?" — "I am..."
- Nói về người khác: "Mum is...", "Dad is..."
- Rủ cùng làm: "Let's... together!"
- Ở nhà, hãy cùng gia đình đọc sách, hát và chơi vui vẻ.
