1. Kiến thức trọng tâm
Unit 16 tổng kết chủ đề ở nhà (at home) — nơi gia đình yêu thương sinh hoạt cùng nhau. Từ vựng chính của Unit gồm các thành viên gia đình: father (bố), mother (mẹ), brother (anh trai, em trai), sister (chị gái, em gái), baby (em bé), grandma (bà), grandpa (ông); các phòng trong nhà: living room (phòng khách), bedroom (phòng ngủ), kitchen (phòng bếp), bathroom (phòng tắm); đồ vật: table (bàn), chair (ghế), bed (giường), door (cửa), window (cửa sổ), lamp (đèn); và các hoạt động: watch TV (xem ti vi), read a book (đọc sách), sing a song (hát), draw a picture (vẽ tranh), play a game (chơi trò chơi), cook (nấu ăn), sleep (ngủ).
Các mẫu câu quan trọng: "This is my..." (Đây là...), "Who is this?" (Đây là ai?), "I love my family." (Tôi yêu gia đình của mình.), "Where is...?" (Ở đâu?), "...is in / on / under...", "What are you doing?" (Bạn đang làm gì?), "I am...", "Mum is...", "Dad is...", "Let's... together!" (Cùng... nào!)
Các em cũng ôn lại giới từ in, on, under.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tổng hợp ở nhà:
- Mai: "This is my family. I love my family." (Đây là gia đình của mình. Mình yêu gia đình của mình.)
- Nam: "Who is this?" (Đây là ai?)
- Mai: "This is my grandma. She is in the kitchen." (Đây là bà của mình. Bà đang ở trong bếp.)
- Nam: "Where is the cat?" (Con mèo ở đâu?)
- Mai: "The cat is under the table." (Con mèo ở dưới bàn.)
- Nam: "What are you doing?" (Bạn đang làm gì?)
- Mai: "I am reading a book. Let's read a book together!" (Mình đang đọc sách. Cùng đọc sách nào!)
- Nam: "Yes! Let's read!" (Được! Cùng đọc nào!)
Giải thích: Đoạn hội thoại dùng đủ các mẫu câu của Unit 16.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng Unit 16: gia đình, phòng trong nhà, đồ vật, hoạt động ở nhà.
- Mẫu câu: "This is my...", "Where is...?", "What are you doing?", "Let's... together!"
- Giới từ: in (trong), on (trên), under (dưới).
- Nói yêu thương: "I love my family."
- Hãy yêu thương gia đình, giúp bố mẹ việc nhà và giữ nhà cửa gọn gàng.
