Phạm vi: Unit 1–Unit 4 (In the school playground, In the dining room, At the street market, In the bedroom)
Phần 1: Cơ bản (16 bài)
- Viết từ tiếng Anh của "quả táo".
- Viết từ tiếng Anh của "quả chuối".
- Viết từ tiếng Anh của "quả cam".
- Viết từ tiếng Anh của "quả xoài".
- Viết từ tiếng Anh của "cái giường".
- Viết từ tiếng Anh của "cái đèn".
- Viết từ tiếng Anh của "đồ chơi".
- Viết từ tiếng Anh của "quyển sách".
- Điền từ: This is an _______. (hình: quả táo)
- Điền từ: This is a _______. (hình: cái giường)
- Dịch sang tiếng Việt: apple.
- Dịch sang tiếng Việt: banana.
- Dịch sang tiếng Việt: bed.
- Dịch sang tiếng Việt: lamp.
- Chọn từ đúng: This is a (toy / bed). (hình: đồ chơi)
- Nối từ với nghĩa: apple – quả táo; banana – quả chuối; bed – cái giường; toy – đồ chơi. Viết lại 4 cặp đúng.
Phần 2: Nâng cao (8 bài)
- Viết tên 4 loại trái cây bằng tiếng Anh.
- Viết tên 4 đồ vật trong phòng ngủ bằng tiếng Anh.
- Sắp xếp thành câu đúng: an / is / This / apple /.
- Sắp xếp thành câu đúng: is / This / bed / a /.
- Tìm từ khác loại: apple, banana, bed, mango. Giải thích vì sao.
- Tìm từ khác loại: lamp, toy, orange, book. Giải thích vì sao.
- Điền từ còn thiếu: b__nana (gợi ý: quả chuối).
- Điền từ còn thiếu: l__mp (gợi ý: cái đèn).
Đáp án
- apple
- banana
- orange
- mango
- bed
- lamp
- toy
- book
- apple
- bed
- quả táo
- quả chuối
- cái giường
- cái đèn
- toy (vì hình là đồ chơi)
- apple – quả táo; banana – quả chuối; bed – cái giường; toy – đồ chơi
- apple, banana, orange, mango
- bed, lamp, toy, book
- This is an apple.
- This is a bed.
- bed (vì bed không phải trái cây).
- orange (vì orange là trái cây, còn lại là đồ vật trong phòng ngủ).
- banana
- lamp
