Phạm vi: Unit 1 (In the school playground), Unit 2 (In the dining room)
Phần 1: Cơ bản (16 bài)
- Viết từ tiếng Anh của "quả bóng".
- Viết từ tiếng Anh của "cầu trượt".
- Viết từ tiếng Anh của "xích đu".
- Viết từ tiếng Anh của "cái bàn".
- Viết từ tiếng Anh của "cái ghế".
- Viết từ tiếng Anh của "cơm".
- Viết từ tiếng Anh của "sữa".
- Điền từ: This is a _______. (hình: quả bóng)
- Điền từ: This is a _______. (hình: cái bàn)
- Dịch sang tiếng Việt: ball.
- Dịch sang tiếng Việt: table.
- Dịch sang tiếng Việt: chair.
- Dịch sang tiếng Việt: swing.
- Chọn từ đúng: This is a (slide / table).
- Chọn từ đúng: This is a (chair / ball).
- Nối từ với nghĩa: slide – cầu trượt; ball – quả bóng; table – cái bàn; chair – cái ghế. Viết lại 4 cặp đúng.
Phần 2: Nâng cao (8 bài)
- Viết 2 câu theo mẫu "This is a …" về 2 đồ vật ở sân chơi.
- Viết 2 câu theo mẫu "This is a …" về 2 đồ vật trong phòng ăn.
- Sắp xếp thành câu đúng: a / is / This / ball /.
- Sắp xếp thành câu đúng: is / This / table / a /.
- Tìm từ khác loại: ball, slide, table, swing. Giải thích vì sao.
- Tìm từ khác loại: chair, table, rice, milk. Giải thích vì sao.
- Điền từ còn thiếu: sl__de (gợi ý: cầu trượt).
- Điền từ còn thiếu: ch__ir (gợi ý: cái ghế).
Đáp án
- ball
- slide
- swing
- table
- chair
- rice
- milk
- ball
- table
- quả bóng
- cái bàn
- cái ghế
- xích đu
- slide
- chair
- slide – cầu trượt; ball – quả bóng; table – cái bàn; chair – cái ghế
- Chấp nhận câu đúng mẫu "This is a …" với từ: slide, swing, ball.
- Chấp nhận câu đúng mẫu "This is a …" với từ: table, chair, rice, milk.
- This is a ball.
- This is a table.
- table (vì table ở trong phòng ăn, còn lại ở sân chơi).
- chair (vì chair không phải món ăn; hoặc: rice là món ăn – chấp nhận lời giải thích hợp lý).
- slide
- chair
