1. Kiến thức trọng tâm
Các số dùng để đếm số đồ vật. Mỗi số gắn với một số lượng. Có đồ vật nghĩa là không có đồ vật nào. Có đồ vật nghĩa là có một đồ vật. Có đồ vật nghĩa là có một cặp đồ vật. Các số được xếp theo thứ tự từ bé đến lớn: . Số đứng sau lớn hơn số đứng trước một đơn vị. Ví dụ: lớn hơn một đơn vị, lớn hơn một đơn vị.
Khi đếm, em đếm từ trở đi, mỗi đồ vật đếm một lần, không đếm thiếu và không đếm thừa. Số cuối cùng em đếm được là số đồ vật có tất cả. Khi viết số, em viết đúng hình dạng của từng chữ số. Khi đọc số, em đọc đúng tên của từng số: không, một, hai, ba, bốn, năm. Em tập nhận biết các số trong đời sống, như số trên biển số nhà, số trên đồng hồ, số trên sách vở. Việc nhận biết số giúp em đếm nhanh và đếm đúng hơn mỗi ngày.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Trên bàn có quả táo. Em đếm: một, hai, ba. Vậy có quả táo.
Ví dụ 2: Trong hộp có viên bi. Nghĩa là hộp rỗng, không có viên bi nào.
Ví dụ 3: Lớp có bạn đang chơi. Em đếm: một, hai, ba, bốn, năm. Vậy có bạn.
3. Ghi nhớ
- Các số dùng để đếm đồ vật.
- Đếm từ , mỗi đồ vật đếm một lần, không đếm thiếu, không đếm thừa.
- Thứ tự từ bé đến lớn: .
