Đề tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
- Phạm vi: Bài 1: Gia đình em; Bài 2: Các thành viên trong gia đình; Bài 3: Ngôi nhà của em; Bài 4: Giữ sạch nhà ở; Bài 5: Trường em; Bài 6: Lớp học của em; Bài 7: Các bạn trong lớp.
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Gia đình em gồm những ai? Kể tên các thành viên trong gia đình em.
Bài 2. Em gọi mẹ của mẹ em là gì?
Bài 3. Ngôi nhà của em có những phòng nào?
Bài 4. Phòng nào trong nhà em dùng để ngủ?
Bài 5. Để giữ nhà ở sạch sẽ, em nên làm gì?
Bài 6. Khi thấy đồ chơi rơi trên sàn nhà, em nên làm gì?
Bài 7. Trường em tên là gì?
Bài 8. Ở trường, ai dạy em học?
Bài 9. Lớp học của em có những đồ dùng nào?
Bài 10. Trong lớp học, em ngồi ở đâu?
Bài 11. Kể tên các bạn trong lớp em mà em hay chơi cùng.
Bài 12. Khi bạn trong lớp bị ngã, em nên làm gì?
Bài 13. Em nên làm gì khi đến trường?
Bài 14. Việc nào sau đây giúp lớp học sạch đẹp: quét lớp, vứt giấy vụn xuống sàn hay vẽ bậy lên bàn?
Bài 15. Em làm gì để giúp đỡ cha mẹ ở nhà?
Bài 16. Kể một việc tốt em đã làm cho bạn trong lớp.
Bài 17. Em nên giữ gìn đồ dùng học tập như thế nào?
Bài 18. Khi chơi với bạn, em nên làm gì?
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Vì sao em phải giữ nhà ở và lớp học sạch sẽ?
Bài 20. Khi bạn trong lớp quên mang bút, em sẽ làm gì? Vì sao?
Bài 21. Em hãy kể về lớp học của em: lớp em có những đồ dùng gì, em ngồi cùng ai?
Bài 22. Khi thấy bạn vứt rác xuống sân trường, em sẽ làm gì?
Bài 23. Em hãy kể tên ba việc em có thể làm để giúp đỡ gia đình và ba việc để giúp đỡ lớp học.
Bài 24. Nếu em thấy bạn buồn, em sẽ làm gì để an ủi bạn?
Bài 25. Vì sao em phải đoàn kết với bạn bè trong lớp?
Bài 26. Em hãy vẽ lớp học của em và kể tên các đồ dùng trong lớp.
Đáp án
- Bài 1: Học sinh kể tên các thành viên trong gia đình mình (ông, bà, bố, mẹ, anh/chị/em, em).
- Bài 2: Em gọi mẹ của mẹ em là bà ngoại.
- Bài 3: Các phòng trong nhà: phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp, phòng tắm…
- Bài 4: Phòng ngủ dùng để ngủ.
- Bài 5: Bỏ rác đúng nơi quy định, quét nhà, xếp đồ gọn gàng.
- Bài 6: Nhặt lên và xếp gọn đúng chỗ.
- Bài 7: Học sinh nêu tên trường của mình.
- Bài 8: Thầy cô giáo dạy em học ở trường.
- Bài 9: Bàn ghế, bảng, sách vở, đồ dùng học tập.
- Bài 10: Học sinh nêu chỗ ngồi của mình trong lớp.
- Bài 11: Học sinh kể tên các bạn trong lớp mà mình hay chơi cùng.
- Bài 12: Đỡ bạn dậy và báo cô giáo.
- Bài 13: Chào thầy cô và bạn bè, xếp hàng ngay ngắn.
- Bài 14: Quét lớp giúp lớp học sạch đẹp.
- Bài 15: Học sinh kể việc mình làm để giúp đỡ cha mẹ (quét nhà, xếp đồ chơi, rót nước…).
- Bài 16: Học sinh kể một việc tốt đã làm cho bạn (cho bạn mượn bút, đỡ bạn khi ngã…).
- Bài 17: Cất gọn gàng, không làm hỏng, không vẽ bậy.
- Bài 18: Đoàn kết, nhường nhịn, chia sẻ với bạn.
- Bài 19: Nhà và lớp sạch sẽ giúp mọi người khỏe mạnh, học tập thoải mái.
- Bài 20: Cho bạn mượn bút vì bạn bè phải giúp đỡ nhau.
- Bài 21: Học sinh kể về lớp học của mình (đồ dùng, bạn ngồi cùng).
- Bài 22: Nhắc nhở bạn bỏ rác đúng nơi quy định và cùng bạn nhặt rác.
- Bài 23: Học sinh kể ba việc giúp gia đình (quét nhà, xếp đồ chơi, dọn bàn ăn…) và ba việc giúp lớp (quét lớp, xếp bàn ghế, bỏ rác đúng nơi).
- Bài 24: An ủi, hỏi han và chơi cùng bạn.
- Bài 25: Vì đoàn kết giúp cả lớp vui vẻ, học tập tốt hơn.
- Bài 26: Học sinh vẽ lớp học và kể tên các đồ dùng trong lớp.
