Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 6: Cách mạng công nghiệp? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Cách mạng công nghiệp là thay đổi lớn trong sản xuất nhờ thành tựu khoa học, công nghệ. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 6: Cách mạng công nghiệp, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Lần 1: máy hơi nước; lần 2: điện, sản xuất hàng loạt; lần 3: máy tính, tự động hóa; lần 4: trí tuệ nhân tạo, kết nối vạn vật.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Cách mạng công nghiệp, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Cách mạng công nghiệp là những bước thay đổi lớn, mang tính đột phá trong sản xuất, dựa trên các thành tựu khoa học và công nghệ mới, làm thay đổi căn bản cách con người lao động và tổ chức xã hội. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 6: Cách mạng công nghiệp, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, bắt đầu cuối thế kỉ XVIII, gắn với máy hơi nước và cơ khí hóa, mở ra thời đại sản xuất bằng máy móc thay cho lao động thủ công. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Cách mạng công nghiệp, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Trước đây, việc dệt vải chủ yếu làm bằng tay, năng suất thấp. Khi máy dệt chạy bằng hơi nước ra đời trong cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, một người công nhân có thể dệt được lượng vải gấp nhiều lần. Ngày nay, trong cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhà máy thông minh dùng robot và cảm biến để tự động kiểm tra chất lượng sản phẩm, giảm sai sót và tiết kiệm thời gian.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 6: Cách mạng công nghiệp để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Vì vậy, học sinh cần chủ động học tập, rèn luyện kĩ năng số và tư duy sáng tạo để thích ứng với thời đại mới.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cách mạng công nghiệp lần thứ tư có đặc trưng gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu hai ngành nghề thuộc lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ và công việc chính của mỗi ngành.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Bản vẽ kĩ thuật dùng để làm gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cách mạng công nghiệp là thay đổi lớn trong sản xuất nhờ thành tựu khoa học, công nghệ."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Lần 1: máy hơi nước; lần 2: điện, sản xuất hàng loạt; lần 3: máy tính, tự động hóa; lần 4: trí tuệ nhân tạo, kết nối vạn vật."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cách mạng công nghiệp là những bước thay đổi lớn, mang tính đột phá trong sản xuất, dựa trên các thành tựu khoa học và công nghệ mới, làm thay đổi căn bản cách con người lao động và tổ chức xã hội."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, bắt đầu cuối thế kỉ XVIII, gắn với máy hơi nước và cơ khí hóa, mở ra thời đại sản xuất bằng máy móc thay cho lao động thủ công."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cách mạng công nghiệp là những bước thay đổi lớn, mang tính đột phá trong sản xuất, dựa trên các thành tựu khoa học và công nghệ mới, làm thay đổi căn bản cách con người lao động và tổ chức xã hội. Cho đến nay, nhân loại đã trải qua bốn cuộc cách mạng công nghiệp.
- Tổng kết ghi nhớ: Cách mạng công nghiệp là thay đổi lớn trong sản xuất nhờ thành tựu khoa học, công nghệ.; Lần 1: máy hơi nước; lần 2: điện, sản xuất hàng loạt; lần 3: máy tính, tự động hóa; lần 4: trí tuệ nhân tạo, kết nối vạn vật.; Cần học tập, rèn kĩ năng số và tư duy sáng tạo để thích ứng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Trước đây, việc dệt vải chủ yếu làm bằng tay, năng suất thấp. Khi máy dệt chạy bằng hơi nước ra đời trong cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, một người công nhân có thể dệt được lượng vải gấp nhiều lần. Ngày nay, trong cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhà máy thông minh dùng robot và cảm biến để tự động kiểm tra chất lượng sản phẩm, giảm sai sót và tiết kiệm thời gian.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 6: Cách mạng công nghiệp (Cách mạng công nghiệp là thay đổi lớn trong sản xuất nhờ thành tựu khoa học, công nghệ.; Lần 1: máy hơi nước; lần 2: điện, sản xuất hàng loạt; lần 3: máy tính, tự động hóa; lần 4: trí tuệ nhân tạo, kết nối vạn vật.; Cần học tập, rèn kĩ năng số và tư duy sáng tạo để thích ứng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Vì vậy, học sinh cần chủ động học tập, rèn luyện kĩ năng số và tư duy sáng tạo để thích ứng với thời đại mới.
- Bài 4: Kết nối vạn vật (IoT), dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, robot, in 3D; sản xuất thông minh, linh hoạt.
- Bài 5: Ví dụ: kĩ sư cơ khí — thiết kế, chế tạo, bảo trì máy móc; kĩ sư điện — thiết kế, lắp đặt, vận hành hệ thống điện; kĩ sư xây dựng — thiết kế, thi công công trình.
- Bài 6: Truyền đạt thông tin về hình dạng, kích thước, cấu tạo, vật liệu và yêu cầu kĩ thuật của sản phẩm để chế tạo, lắp ráp, kiểm tra.
