Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8: Sử dụng và bảo quản phân bón? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Sử dụng phân bón: đúng loại, đúng liều lượng, đúng thời điểm, đúng cách, cân đối.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8: Sử dụng và bảo quản phân bón, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, buộc kín bao bì, xa thực phẩm và nguồn nước. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Sử dụng và bảo quản phân bón, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Sử dụng phân bón đúng cách là yếu tố quan trọng giúp cây trồng hấp thụ tốt dinh dưỡng, tăng năng suất, đồng thời hạn chế lãng phí và ô nhiễm môi trường. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8: Sử dụng và bảo quản phân bón, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Mỗi loại cây và mỗi giai đoạn sinh trưởng cần lượng dinh dưỡng khác nhau. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Sử dụng và bảo quản phân bón, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Một gia đình trồng rau bón phân đạm quá liều vào buổi trưa nắng, rau bị cháy lá, héo rũ. Lần sau, gia đình bón đúng liều lượng vào buổi chiều mát, tưới nước nhẹ sau khi bón, rau hấp thụ tốt và xanh tốt trở lại. Ví dụ này cho thấy bón phân đúng thời điểm và đúng cách quyết định hiệu quả sử dụng phân bón.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8: Sử dụng và bảo quản phân bón để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi sử dụng phân bón, cần mang găng tay, khẩu trang và rửa tay sạch sau khi làm việc.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cách mạng công nghiệp 4.0 tạo ra những thay đổi gì cho ngành nghề kĩ thuật, công nghệ? Người lao động cần chuẩn bị gì để thích ứng?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trên bản vẽ, một chi tiết có kích thước thật dài 100 mm được vẽ với tỉ lệ 1 : 2. Hỏi chiều dài của chi tiết trên bản vẽ là bao nhiêu? Nếu vẽ với tỉ lệ 2 : 1 thì chiều dài trên bản vẽ là bao nhiêu?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao trên cùng một bản vẽ kĩ thuật phải thống nhất khổ giấy, tỉ lệ, đường nét và chữ viết? Điều gì xảy ra nếu mỗi người vẽ một quy cách khác nhau?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sử dụng phân bón: đúng loại, đúng liều lượng, đúng thời điểm, đúng cách, cân đối."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, buộc kín bao bì, xa thực phẩm và nguồn nước."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sử dụng phân bón đúng cách là yếu tố quan trọng giúp cây trồng hấp thụ tốt dinh dưỡng, tăng năng suất, đồng thời hạn chế lãng phí và ô nhiễm môi trường."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mỗi loại cây và mỗi giai đoạn sinh trưởng cần lượng dinh dưỡng khác nhau."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sử dụng phân bón đúng cách là yếu tố quan trọng giúp cây trồng hấp thụ tốt dinh dưỡng, tăng năng suất, đồng thời hạn chế lãng phí và ô nhiễm môi trường. Nguyên tắc chung khi sử dụng phân bón là đúng loại, đúng liều lượng, đúng thời điểm, đúng cách và cân đối với nhu cầu của cây.
- Tổng kết ghi nhớ: Sử dụng phân bón: đúng loại, đúng liều lượng, đúng thời điểm, đúng cách, cân đối.; Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, buộc kín bao bì, xa thực phẩm và nguồn nước.; Khi bón phân cần mang đồ bảo hộ và rửa tay sạch sau khi làm việc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Một gia đình trồng rau bón phân đạm quá liều vào buổi trưa nắng, rau bị cháy lá, héo rũ. Lần sau, gia đình bón đúng liều lượng vào buổi chiều mát, tưới nước nhẹ sau khi bón, rau hấp thụ tốt và xanh tốt trở lại. Ví dụ này cho thấy bón phân đúng thời điểm và đúng cách quyết định hiệu quả sử dụng phân bón.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Sử dụng và bảo quản phân bón (Sử dụng phân bón: đúng loại, đúng liều lượng, đúng thời điểm, đúng cách, cân đối.; Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, buộc kín bao bì, xa thực phẩm và nguồn nước.; Khi bón phân cần mang đồ bảo hộ và rửa tay sạch sau khi làm việc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi sử dụng phân bón, cần mang găng tay, khẩu trang và rửa tay sạch sau khi làm việc.
- Bài 4: Thay đổi: nhiều công việc tự động hoá, xuất hiện nghề mới (khoa học dữ liệu, robot…), yêu cầu kĩ năng số. Người lao động cần: học tập suốt đời, kĩ năng số, tư duy sáng tạo, khả năng thích ứng.
- Bài 5: Tỉ lệ 1 : 2: 100 : 2 = 50 mm. Tỉ lệ 2 : 1: 100 × 2 = 200 mm.
- Bài 6: Thống nhất để mọi người đọc hiểu đúng, tránh nhầm lẫn khi chế tạo. Nếu mỗi người một quy cách, bản vẽ khó đọc, dễ sai kích thước, sai quy cách, gây lãng phí và nguy hiểm.
